Kết quả Cheonan City vs Ansan Greeners FC, 14h30 ngày 25/10

Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 30

  • Cheonan City vs Ansan Greeners FC: Diễn biến chính

  • Cheonan City vs Ansan Greeners FC: Đội hình chính và dự bị

  • Sơ đồ chiến thuật
  • Đội hình thi đấu chính thức
  • 66 Ji-hwang Jeong
    14 Jong-Uk Koo
    17 Ji-seung Lee
    9 Joon ho Lee
    10 Aboubacar Toungara
    21 Park Dae-Han
    99 Bruno Jose Pavan Lamas
    24 Yong-seung Kwon
    6 Choi Kyu Baek
    77 Kyu min Lee
    27 Park Chang Woo
    Hyo-jun Lee 55
    Kim Jeong Hyun 28
    Ji-min Im 26
    Lee Hee Seong 1
    Marlon Maranhao 77
    Machop Chol 9
    Gabriel Fernandes de Lima 10
    Cho Ji Hun 25
    Jang Hyun Soo 2
    Eung-bin Yeon 5
    Kyu-min Park 6
  • Đội hình dự bị
  • 4Choi Jun Hyeok
    70Gustavo Sarjani
    19Ui-jun Jin
    23Dong-hyeop Lee
    7Sang-jun Lee
    20Lee Sang Yong
    33Lee Seung Kyu
    94Willyan Barbosa
    47Jeong-yeon Wu
    Tim Hartzell 44
    Jeong Hyeon Woo 8
    Dong-Hyun Kang 3
    Do-dam Kim 21
    Kim In Sung 92
    Jae-hwan Lee 19
    Jun-han Lee 30
    Seung-Wan Ryu 17
    Ryu Seungwoo 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Gil-sik Kim

BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Suwon Samsung Bluewings 30 20 6 4 52 25 27 66 T T T T H T
2 Suwon FC 30 17 9 4 57 31 26 60 T T T B T T
3 Seoul E-Land FC 30 17 6 7 57 38 19 57 B T T T B T
4 Daegu FC 30 16 8 6 58 40 18 56 T B T T H T
5 Busan I Park 30 14 6 10 47 38 9 48 T B H T T B
6 Hwaseong FC 31 13 9 9 45 33 12 48 H B B H B T
7 Chungnam Asan 29 11 9 9 41 33 8 42 B T H H T T
8 Gimpo FC 30 9 12 9 39 41 -2 39 T B T B B H
9 Gyeongnam FC 30 9 11 10 33 37 -4 38 H B H B T B
10 Paju Citizen FC 29 9 7 13 29 35 -6 34 H T H B H T
11 Cheonan City 30 7 12 11 38 41 -3 33 H B T T H T
12 Yong-in FC 30 7 12 11 38 45 -7 33 H B B T T B
13 Chungbuk Cheongju 30 6 14 10 36 49 -13 32 T T T B B B
14 Seongnam FC 30 7 11 12 32 40 -8 32 H B B B H B
15 Ansan Greeners FC 31 7 5 19 35 59 -24 26 B B T B B H
16 Jeonnam Dragons 30 5 10 15 37 55 -18 25 B T B B H B
17 Gimhae City 30 3 9 18 27 61 -34 18 B H B T H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs
" "