Kết quả Volendam vs FC Utrecht (Youth), 01h00 ngày 24/10
Kết quả Volendam vs FC Utrecht (Youth)
Phong độ Volendam gần đây
Phong độ FC Utrecht (Youth) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 24/10/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.98+1
0.83O 3.5
1.00U 3.5
0.801
1.53X
4.502
4.80Hiệp 1-0.25
0.75+0.25
1.01O 1.5
1.00U 1.5
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Volendam vs FC Utrecht (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 12
-
Volendam vs FC Utrecht (Youth): Diễn biến chính
-
Volendam vs FC Utrecht (Youth): Đội hình chính và dự bị
-
Volendam4-3-3FC Utrecht (Youth)4-2-3-11Hidde Jurjus2Precious Ugwu3Mawouna Kodjo Amevor25Luca Blondeau18Nordin Bukala6Alex Plat10Reuven Niemeijer8Daan Huisman21Younes el Meftahi9Henk Veerman7Nick Doodeman10Noa Dundas9Emmanuel Chigozle Owen11Massien Ghaddari7Bjorn Menzo14Ferdinand Pohl8Jaygo van Ommeren2Yousri Sbai3Jamie Schuldes6Wessel Kooy5Viggo Plantinga1Kevin Gadellaa
- Đội hình dự bị
-
34Mohammed Belfqih5Daan Bisschops63Jaïr Haakmat67Frederik Ihler17Miguel Opoku12Deron Payne16Roy Steur29Jesper Tielemans46Mika van der Horst22Dion Vlak11Kayden WolffAbdullah Aslani 13Noel Beulens 12Tijn van den Boggende 20Justin Eversen 31Kenji Goes 16Matyas Havelka 15Driss Laaouina 18Richie Omorowa 19Levi Rietveld 21Martin Tsankov 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Matthias KohlerIvar van Dinteren
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Volendam vs FC Utrecht (Youth): Số liệu thống kê
-
VolendamFC Utrecht (Youth)
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 14 | 11 | 2 | 1 | 44 | 15 | 29 | 35 | H T T H T T |
| 2 | VVV Venlo | 14 | 9 | 2 | 3 | 37 | 22 | 15 | 29 | T T H T T H |
| 3 | Almere City FC | 14 | 9 | 1 | 4 | 30 | 14 | 16 | 28 | T T B B T T |
| 4 | NAC Breda | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 | 20 | 5 | 25 | H T T H T H |
| 5 | Emmen | 13 | 8 | 1 | 4 | 26 | 24 | 2 | 25 | T H T T T B |
| 6 | Roda JC | 14 | 7 | 4 | 3 | 18 | 17 | 1 | 25 | B H T T T B |
| 7 | Volendam | 14 | 7 | 1 | 6 | 33 | 24 | 9 | 22 | B T H T B T |
| 8 | Den Bosch | 14 | 5 | 4 | 5 | 24 | 22 | 2 | 19 | H T T H T H |
| 9 | Vitesse Arnhem | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 18 | -1 | 18 | B H B T B H |
| 10 | RKC Waalwijk | 14 | 3 | 8 | 3 | 23 | 20 | 3 | 17 | H B H H B H |
| 11 | AZ Alkmaar (Youth) | 14 | 5 | 2 | 7 | 33 | 31 | 2 | 17 | T B H T B B |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 22 | -4 | 17 | B H B T B H |
| 13 | MVV Maastricht | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 | 29 | -12 | 17 | T B B B H B |
| 14 | Jong Ajax (Youth) | 14 | 4 | 4 | 6 | 22 | 30 | -8 | 16 | H B T H H T |
| 15 | De Graafschap | 13 | 4 | 3 | 6 | 17 | 27 | -10 | 15 | T H T B H T |
| 16 | FC Oss | 14 | 4 | 2 | 8 | 20 | 23 | -3 | 14 | T T B H B H |
| 17 | Helmond Sport | 14 | 3 | 3 | 8 | 25 | 31 | -6 | 12 | H B B B T B |
| 18 | Dordrecht | 14 | 3 | 3 | 8 | 18 | 34 | -16 | 12 | H B T B B H |
| 19 | FC Utrecht (Youth) | 14 | 3 | 2 | 9 | 23 | 34 | -11 | 11 | B B B B T H |
| 20 | FC Eindhoven | 14 | 3 | 2 | 9 | 18 | 31 | -13 | 11 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

