Kết quả Eintracht Braunschweig vs Arminia Bielefeld, 19h30 ngày 20/03
Kết quả Eintracht Braunschweig vs Arminia Bielefeld
Phong độ Eintracht Braunschweig gần đây
Phong độ Arminia Bielefeld gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 20/03/202719:30
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Eintracht Braunschweig vs Arminia Bielefeld
-
Sân vận động: Eintracht-Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
Hạng 2 Đức 2026-2027 » vòng 27
-
Eintracht Braunschweig vs Arminia Bielefeld: Diễn biến chính
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Eintracht Braunschweig vs Arminia Bielefeld: Số liệu thống kê
-
Eintracht BraunschweigArminia Bielefeld
BXH Hạng 2 Đức 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha Berlin | 10 | 9 | 1 | 0 | 23 | 8 | 15 | 28 | T T T H T T |
| 2 | Nurnberg | 10 | 6 | 3 | 1 | 24 | 13 | 11 | 21 | T T H H B T |
| 3 | VfL Wolfsburg | 10 | 5 | 4 | 1 | 25 | 14 | 11 | 19 | B T H T H T |
| 4 | Kaiserslautern | 10 | 5 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 18 | B T H T T B |
| 5 | Magdeburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 21 | 13 | 8 | 17 | T H T B T H |
| 6 | Heidenheimer | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 18 | -1 | 15 | T H H B H B |
| 7 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 15 | 1 | 14 | B H T T B T |
| 8 | St. Pauli | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 | 12 | 0 | 12 | T H T H H B |
| 9 | Greuther Furth | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 16 | -3 | 12 | H H B T B T |
| 10 | VfL Osnabruck | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 17 | -3 | 11 | B H H B T B |
| 11 | VfL Bochum | 10 | 3 | 2 | 5 | 8 | 11 | -3 | 11 | H B B B H T |
| 12 | Hannover 96 | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 16 | -6 | 11 | B T B H B T |
| 13 | Karlsruher SC | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 21 | -8 | 11 | B B B T B T |
| 14 | Energie Cottbus | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 | 20 | -2 | 10 | T H B H H B |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 18 | -2 | 10 | H B T B T B |
| 16 | Darmstadt | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 19 | -10 | 9 | T B T B H H |
| 17 | Holstein Kiel | 10 | 1 | 5 | 4 | 10 | 12 | -2 | 8 | B H B H T B |
| 18 | Dynamo Dresden | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 20 | -8 | 8 | H B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

