Kết quả Vihren Sandanski vs Rilski sportist, 22h00 ngày 08/05
Kết quả Vihren Sandanski vs Rilski sportist
Phong độ Vihren Sandanski gần đây
Phong độ Rilski sportist gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 08/05/202722:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vihren Sandanski vs Rilski sportist
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 31
-
Vihren Sandanski vs Rilski sportist: Diễn biến chính
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
Vihren Sandanski vs Rilski sportist: Số liệu thống kê
-
Vihren SandanskiRilski sportist
BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vihren Sandanski | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 | 14 | 15 | 29 | B T B H H T |
| 2 | CSKA Sofia B | 14 | 8 | 4 | 2 | 29 | 13 | 16 | 28 | T T T H H T |
| 3 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 14 | 8 | 4 | 2 | 24 | 10 | 14 | 28 | T T T T H T |
| 4 | FC Hebar Pazardzhik | 15 | 7 | 2 | 6 | 32 | 25 | 7 | 23 | T B T T B T |
| 5 | Yantra Gabrovo | 14 | 7 | 2 | 5 | 19 | 14 | 5 | 23 | B B B T H T |
| 6 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 15 | 6 | 5 | 4 | 14 | 13 | 1 | 23 | T H H T T B |
| 7 | Ludogorets Razgrad II | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 14 | 6 | 22 | H B T T H T |
| 8 | Fratria | 13 | 6 | 4 | 3 | 18 | 12 | 6 | 22 | H H T T B B |
| 9 | Beroe Stara Zagora | 15 | 6 | 4 | 5 | 24 | 21 | 3 | 22 | B T B T B H |
| 10 | Spartak Pleven | 15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 26 | -9 | 21 | T B H T T H |
| 11 | Rilski sportist | 14 | 5 | 5 | 4 | 15 | 13 | 2 | 20 | T T T H B H |
| 12 | Etar | 13 | 6 | 2 | 5 | 22 | 21 | 1 | 20 | T B B T B T |
| 13 | PFC Nesebar | 15 | 5 | 3 | 7 | 22 | 23 | -1 | 18 | T B H B B B |
| 14 | Marek Dupnitza | 15 | 5 | 3 | 7 | 17 | 21 | -4 | 18 | B H T H B B |
| 15 | PFK Montana | 14 | 4 | 2 | 8 | 18 | 29 | -11 | 14 | B B B B T B |
| 16 | Sportist Svoge | 14 | 2 | 6 | 6 | 10 | 15 | -5 | 12 | B T B B H H |
| 17 | FC Dobrudzha | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 27 | -13 | 10 | B B T B B H |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 15 | 0 | 2 | 13 | 8 | 41 | -33 | 2 | B B H B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

