Kết quả PFK Montana vs FC Hebar Pazardzhik, 23h30 ngày 21/09

Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 10

  • PFK Montana vs FC Hebar Pazardzhik: Diễn biến chính

  • 2'
    0-1
    goal Stilian Tisowski
  • 26'
    0-2
    goal Konstantin Pavlov
  • 33'
    0-3
    goal Stefan Tsonkov
  • 36'
    Velislav Vasilev
    0-3
  • 49'
    0-3
    Konstantin Pavlov
  • 58'
    0-3
  • 62'
    Petar Atanasov
    0-3
  • 80'
    0-3
    Stilian Tisowski
  • 87'
    0-4
    goal Kuzev E.
  • 90'
    0-5
    goal Mariyan Vangelov
  • BXH Hạng 2 Bulgaria
  • BXH bóng đá Bungari mới nhất
  • PFK Montana vs FC Hebar Pazardzhik: Số liệu thống kê

  • PFK Montana
    FC Hebar Pazardzhik
  • 7
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 139
    Pha tấn công
    89
  •  
     
  • 82
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     

BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vihren Sandanski 15 8 5 2 29 14 15 29 B T B H H T
2 CSKA Sofia B 14 8 4 2 29 13 16 28 T T T H H T
3 FK Chernomorets 1919 Burgas 14 8 4 2 24 10 14 28 T T T T H T
4 FC Hebar Pazardzhik 15 7 2 6 32 25 7 23 T B T T B T
5 Yantra Gabrovo 14 7 2 5 19 14 5 23 B B B T H T
6 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 15 6 5 4 14 13 1 23 T H H T T B
7 Ludogorets Razgrad II 14 6 4 4 20 14 6 22 H B T T H T
8 Fratria 13 6 4 3 18 12 6 22 H H T T B B
9 Beroe Stara Zagora 15 6 4 5 24 21 3 22 B T B T B H
10 Spartak Pleven 15 6 3 6 17 26 -9 21 T B H T T H
11 Rilski sportist 14 5 5 4 15 13 2 20 T T T H B H
12 Etar 13 6 2 5 22 21 1 20 T B B T B T
13 PFC Nesebar 15 5 3 7 22 23 -1 18 T B H B B B
14 Marek Dupnitza 15 5 3 7 17 21 -4 18 B H T H B B
15 PFK Montana 14 4 2 8 18 29 -11 14 B B B B T B
16 Sportist Svoge 14 2 6 6 10 15 -5 12 B T B B H H
17 FC Dobrudzha 14 2 4 8 14 27 -13 10 B B T B B H
18 Pirin Blagoevgrad 15 0 2 13 8 41 -33 2 B B H B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "