Kết quả Rekord Bielsko-Biala vs Swit Szczecin, 21h30 ngày 18/09

Hạng 2 Ba Lan 2026-2027 » vòng 9

  • Rekord Bielsko-Biala vs Swit Szczecin: Diễn biến chính

  • 42'
    Mateusz Tekieli goal 
    1-0
  • 52'
    Adam Gibiec goal 
    2-0
  • 55'
    2-0
    Szymon Nowicki
  • 90'
    Daniel Swiderski goal 
    3-0
  • BXH Hạng 2 Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Rekord Bielsko-Biala vs Swit Szczecin: Số liệu thống kê

  • Rekord Bielsko-Biala
    Swit Szczecin
  • 10
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 110
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 77
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     

BXH Hạng 2 Ba Lan 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Znicz Pruszkow 15 10 3 2 29 17 12 33 T T T T B H
2 Gornik Leczna 15 9 2 4 33 15 18 29 T B B T T T
3 GKS Tychy 14 7 6 1 20 9 11 27 H T T T H B
4 Zawisza Bydgoszcz SA 14 6 4 4 26 20 6 22 H B B B T T
5 Sandecja Nowy Sacz 15 6 4 5 23 20 3 22 B H T B T B
6 Podhale Nowy Targ 15 5 7 3 26 24 2 22 T H H H H H
7 Lechia Zielona Gora 15 6 4 5 24 26 -2 22 T B H B T T
8 Olimpia Grudziadz 14 6 4 4 18 20 -2 22 B T T H T B
9 Hutnik Krakow 14 6 3 5 23 20 3 21 B B T B B T
10 Chojniczanka Chojnice 14 6 3 5 24 23 1 21 T B H T B T
11 Legia Warszawa B 14 6 1 7 28 24 4 19 T T H B T T
12 Stal Stalowa Wola 15 6 1 8 24 28 -4 19 B T T T B B
13 Rekord Bielsko-Biala 14 5 3 6 19 17 2 18 T B H B H B
14 Sokol Kleczew 15 4 6 5 21 30 -9 18 B B H T T T
15 Avia Swidnik 14 5 2 7 16 21 -5 17 H H T T B B
16 Swit Szczecin 15 3 4 8 19 32 -13 13 T B H B H T
17 Slask Wroclaw II 15 3 1 11 22 33 -11 10 B H B B B B
18 Resovia Rzeszow 15 0 6 9 9 25 -16 6 H B H H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "