Kết quả Hutnik Krakow vs GKS Tychy, 20h15 ngày 03/10
Kết quả Hutnik Krakow vs GKS Tychy
Đối đầu Hutnik Krakow vs GKS Tychy
Phong độ Hutnik Krakow gần đây
Phong độ GKS Tychy gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202620:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.76-0.25
1.00O 2.5
0.82U 2.5
0.941
2.63X
3.302
2.25Hiệp 1+0.25
0.60-0.25
1.19O 1
0.76U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hutnik Krakow vs GKS Tychy
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Ba Lan 2026-2027 » vòng 10
-
Hutnik Krakow vs GKS Tychy: Diễn biến chính
-
31'0-1
Matija Horvat(Assists:Damian Kadzior) -
35'Marcin Budzinski0-1
-
45'0-1Matija Horvat
-
45'Oskar Zawada0-1
-
47'0-2
Piotr Gebala(Assists:Damian Kadzior) -
66'0-2Matus Begala
-
71'0-2Jozef Chorosinski
-
90'0-2Bartosz Jankowski
- BXH Hạng 2 Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Hutnik Krakow vs GKS Tychy: Số liệu thống kê
-
Hutnik KrakowGKS Tychy
-
1Phạt góc9
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
4Tổng cú sút10
-
-
0Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
28Sút Phạt24
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
23Phạm lỗi27
-
-
1Việt vị1
-
-
15Ném biên24
-
-
134Pha tấn công120
-
-
61Tấn công nguy hiểm93
-
BXH Hạng 2 Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszkow | 15 | 10 | 3 | 2 | 29 | 17 | 12 | 33 | T T T T B H |
| 2 | Gornik Leczna | 15 | 9 | 2 | 4 | 33 | 15 | 18 | 29 | T B B T T T |
| 3 | GKS Tychy | 14 | 7 | 6 | 1 | 20 | 9 | 11 | 27 | H T T T H B |
| 4 | Zawisza Bydgoszcz SA | 14 | 6 | 4 | 4 | 26 | 20 | 6 | 22 | H B B B T T |
| 5 | Sandecja Nowy Sacz | 15 | 6 | 4 | 5 | 23 | 20 | 3 | 22 | B H T B T B |
| 6 | Podhale Nowy Targ | 15 | 5 | 7 | 3 | 26 | 24 | 2 | 22 | T H H H H H |
| 7 | Lechia Zielona Gora | 15 | 6 | 4 | 5 | 24 | 26 | -2 | 22 | T B H B T T |
| 8 | Olimpia Grudziadz | 14 | 6 | 4 | 4 | 18 | 20 | -2 | 22 | B T T H T B |
| 9 | Hutnik Krakow | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 20 | 3 | 21 | B B T B B T |
| 10 | Chojniczanka Chojnice | 14 | 6 | 3 | 5 | 24 | 23 | 1 | 21 | T B H T B T |
| 11 | Legia Warszawa B | 14 | 6 | 1 | 7 | 28 | 24 | 4 | 19 | T T H B T T |
| 12 | Stal Stalowa Wola | 15 | 6 | 1 | 8 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T T B B |
| 13 | Rekord Bielsko-Biala | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 17 | 2 | 18 | T B H B H B |
| 14 | Sokol Kleczew | 15 | 4 | 6 | 5 | 21 | 30 | -9 | 18 | B B H T T T |
| 15 | Avia Swidnik | 14 | 5 | 2 | 7 | 16 | 21 | -5 | 17 | H H T T B B |
| 16 | Swit Szczecin | 15 | 3 | 4 | 8 | 19 | 32 | -13 | 13 | T B H B H T |
| 17 | Slask Wroclaw II | 15 | 3 | 1 | 11 | 22 | 33 | -11 | 10 | B H B B B B |
| 18 | Resovia Rzeszow | 15 | 0 | 6 | 9 | 9 | 25 | -16 | 6 | H B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

