Kết quả Gornik Leczna vs Slask Wroclaw II, 23h00 ngày 20/02
Kết quả Gornik Leczna vs Slask Wroclaw II
Phong độ Gornik Leczna gần đây
Phong độ Slask Wroclaw II gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 20/02/202723:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gornik Leczna vs Slask Wroclaw II
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
Hạng 2 Ba Lan 2026-2027 » vòng 20
-
Gornik Leczna vs Slask Wroclaw II: Diễn biến chính
- BXH Hạng 2 Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Gornik Leczna vs Slask Wroclaw II: Số liệu thống kê
-
Gornik LecznaSlask Wroclaw II
BXH Hạng 2 Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszkow | 14 | 10 | 2 | 2 | 27 | 15 | 12 | 32 | T T T T T B |
| 2 | GKS Tychy | 14 | 7 | 6 | 1 | 20 | 9 | 11 | 27 | H T T T H B |
| 3 | Gornik Leczna | 14 | 8 | 2 | 4 | 31 | 15 | 16 | 26 | T B B T T T |
| 4 | Zawisza Bydgoszcz SA | 14 | 6 | 4 | 4 | 26 | 20 | 6 | 22 | H B B B T T |
| 5 | Sandecja Nowy Sacz | 14 | 6 | 4 | 4 | 21 | 17 | 4 | 22 | H B H T B T |
| 6 | Olimpia Grudziadz | 14 | 6 | 4 | 4 | 18 | 20 | -2 | 22 | B T T H T B |
| 7 | Hutnik Krakow | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 20 | 3 | 21 | B B T B B T |
| 8 | Podhale Nowy Targ | 14 | 5 | 6 | 3 | 24 | 22 | 2 | 21 | B T H H H H |
| 9 | Chojniczanka Chojnice | 14 | 6 | 3 | 5 | 24 | 23 | 1 | 21 | T B H T B T |
| 10 | Legia Warszawa B | 14 | 6 | 1 | 7 | 28 | 24 | 4 | 19 | T T H B T T |
| 11 | Stal Stalowa Wola | 14 | 6 | 1 | 7 | 23 | 26 | -3 | 19 | T B T T T B |
| 12 | Lechia Zielona Gora | 14 | 5 | 4 | 5 | 22 | 25 | -3 | 19 | B T B H B T |
| 13 | Rekord Bielsko-Biala | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 17 | 2 | 18 | T B H B H B |
| 14 | Avia Swidnik | 14 | 5 | 2 | 7 | 16 | 21 | -5 | 17 | H H T T B B |
| 15 | Sokol Kleczew | 14 | 3 | 6 | 5 | 18 | 28 | -10 | 15 | H B B H T T |
| 16 | Slask Wroclaw II | 14 | 3 | 1 | 10 | 22 | 30 | -8 | 10 | T B H B B B |
| 17 | Swit Szczecin | 14 | 2 | 4 | 8 | 16 | 32 | -16 | 10 | B T B H B H |
| 18 | Resovia Rzeszow | 14 | 0 | 6 | 8 | 9 | 23 | -14 | 6 | H B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

