Kết quả GKS Tychy vs Sandecja Nowy Sacz, 00h30 ngày 21/09

Hạng 2 Ba Lan 2026-2027 » vòng 9

  • GKS Tychy vs Sandecja Nowy Sacz: Diễn biến chính

  • 39'
    0-0
    Patryk Kielis
  • 42'
    Daniel Hoyo-Kowalski
    0-0
  • 49'
    0-0
    Maciej Zurawski
  • 52'
    0-0
    Marcel Plocica
  • 67'
    Mateusz Lewandowski
    0-0
  • BXH Hạng 2 Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • GKS Tychy vs Sandecja Nowy Sacz: Số liệu thống kê

  • GKS Tychy
    Sandecja Nowy Sacz
  • 7
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 4
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    24
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 22
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 113
    Pha tấn công
    75
  •  
     
  • 71
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     

BXH Hạng 2 Ba Lan 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Znicz Pruszkow 15 10 3 2 29 17 12 33 T T T T B H
2 Gornik Leczna 15 9 2 4 33 15 18 29 T B B T T T
3 GKS Tychy 14 7 6 1 20 9 11 27 H T T T H B
4 Zawisza Bydgoszcz SA 14 6 4 4 26 20 6 22 H B B B T T
5 Sandecja Nowy Sacz 15 6 4 5 23 20 3 22 B H T B T B
6 Podhale Nowy Targ 15 5 7 3 26 24 2 22 T H H H H H
7 Lechia Zielona Gora 15 6 4 5 24 26 -2 22 T B H B T T
8 Olimpia Grudziadz 14 6 4 4 18 20 -2 22 B T T H T B
9 Hutnik Krakow 14 6 3 5 23 20 3 21 B B T B B T
10 Chojniczanka Chojnice 14 6 3 5 24 23 1 21 T B H T B T
11 Legia Warszawa B 14 6 1 7 28 24 4 19 T T H B T T
12 Stal Stalowa Wola 15 6 1 8 24 28 -4 19 B T T T B B
13 Rekord Bielsko-Biala 14 5 3 6 19 17 2 18 T B H B H B
14 Sokol Kleczew 15 4 6 5 21 30 -9 18 B B H T T T
15 Avia Swidnik 14 5 2 7 16 21 -5 17 H H T T B B
16 Swit Szczecin 15 3 4 8 19 32 -13 13 T B H B H T
17 Slask Wroclaw II 15 3 1 11 22 33 -11 10 B H B B B B
18 Resovia Rzeszow 15 0 6 9 9 25 -16 6 H B H H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "