Kết quả GKS Tychy vs Sandecja Nowy Sacz, 00h30 ngày 21/09
Kết quả GKS Tychy vs Sandecja Nowy Sacz
Đối đầu GKS Tychy vs Sandecja Nowy Sacz
Phong độ GKS Tychy gần đây
Phong độ Sandecja Nowy Sacz gần đây
-
Thứ hai, Ngày 21/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.81+0.25
0.95O 2.5
0.85U 2.5
0.911
1.95X
3.402
3.10Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.65O 1
0.83U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu GKS Tychy vs Sandecja Nowy Sacz
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Ba Lan 2026-2027 » vòng 9
-
GKS Tychy vs Sandecja Nowy Sacz: Diễn biến chính
-
39'0-0Patryk Kielis
-
42'Daniel Hoyo-Kowalski0-0
-
49'0-0Maciej Zurawski
-
52'0-0Marcel Plocica
-
67'Mateusz Lewandowski0-0
- BXH Hạng 2 Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
GKS Tychy vs Sandecja Nowy Sacz: Số liệu thống kê
-
GKS TychySandecja Nowy Sacz
-
7Phạt góc4
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
4Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
2Sút ra ngoài4
-
-
12Sút Phạt24
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
22Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị4
-
-
29Ném biên22
-
-
113Pha tấn công75
-
-
71Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Hạng 2 Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszkow | 15 | 10 | 3 | 2 | 29 | 17 | 12 | 33 | T T T T B H |
| 2 | Gornik Leczna | 15 | 9 | 2 | 4 | 33 | 15 | 18 | 29 | T B B T T T |
| 3 | GKS Tychy | 14 | 7 | 6 | 1 | 20 | 9 | 11 | 27 | H T T T H B |
| 4 | Zawisza Bydgoszcz SA | 14 | 6 | 4 | 4 | 26 | 20 | 6 | 22 | H B B B T T |
| 5 | Sandecja Nowy Sacz | 15 | 6 | 4 | 5 | 23 | 20 | 3 | 22 | B H T B T B |
| 6 | Podhale Nowy Targ | 15 | 5 | 7 | 3 | 26 | 24 | 2 | 22 | T H H H H H |
| 7 | Lechia Zielona Gora | 15 | 6 | 4 | 5 | 24 | 26 | -2 | 22 | T B H B T T |
| 8 | Olimpia Grudziadz | 14 | 6 | 4 | 4 | 18 | 20 | -2 | 22 | B T T H T B |
| 9 | Hutnik Krakow | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 20 | 3 | 21 | B B T B B T |
| 10 | Chojniczanka Chojnice | 14 | 6 | 3 | 5 | 24 | 23 | 1 | 21 | T B H T B T |
| 11 | Legia Warszawa B | 14 | 6 | 1 | 7 | 28 | 24 | 4 | 19 | T T H B T T |
| 12 | Stal Stalowa Wola | 15 | 6 | 1 | 8 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T T B B |
| 13 | Rekord Bielsko-Biala | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 17 | 2 | 18 | T B H B H B |
| 14 | Sokol Kleczew | 15 | 4 | 6 | 5 | 21 | 30 | -9 | 18 | B B H T T T |
| 15 | Avia Swidnik | 14 | 5 | 2 | 7 | 16 | 21 | -5 | 17 | H H T T B B |
| 16 | Swit Szczecin | 15 | 3 | 4 | 8 | 19 | 32 | -13 | 13 | T B H B H T |
| 17 | Slask Wroclaw II | 15 | 3 | 1 | 11 | 22 | 33 | -11 | 10 | B H B B B B |
| 18 | Resovia Rzeszow | 15 | 0 | 6 | 9 | 9 | 25 | -16 | 6 | H B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

