Kết quả MC Saida vs RC Kouba, 21h00 ngày 07/11
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.98+0.25
0.83O 2.5
1.50U 2.5
0.481
2.16X
2.852
2.90Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MC Saida vs RC Kouba
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Algerian Ligue Professionnelle 2 2026-2027 » vòng 9
-
MC Saida vs RC Kouba: Diễn biến chính
-
17'
1-0 -
40'1-1
-
60'1-1
-
60'1-1
-
72'1-1
-
77'1-1
- BXH Algerian Ligue Professionnelle 2
- BXH bóng đá Angiêri mới nhất
-
MC Saida vs RC Kouba: Số liệu thống kê
-
MC SaidaRC Kouba
-
3Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
3Tổng cú sút6
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
2Sút ra ngoài3
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
47Pha tấn công60
-
-
39Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Algerian Ligue Professionnelle 2 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GC Mascara | 9 | 6 | 3 | 0 | 18 | 5 | 13 | 21 | T T T T T H |
| 2 | USM Blida | 9 | 6 | 3 | 0 | 13 | 3 | 10 | 21 | T T T H T H |
| 3 | RC Kouba | 9 | 5 | 4 | 0 | 18 | 4 | 14 | 19 | T H H H T H |
| 4 | ES Mostaganem | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 7 | 3 | 15 | B T T H T H |
| 5 | MC Saida | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 15 | T T T H B H |
| 6 | USM EL HARRACH | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 9 | 2 | 14 | B T B H B T |
| 7 | Sidi Benali | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 14 | T B T H T B |
| 8 | ASM Oran | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 5 | 6 | 13 | T T H H H H |
| 9 | NA Hussein Dey | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 15 | -4 | 12 | B T B T B T |
| 10 | WA Mostaganem | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H H B H B T |
| 11 | WA Tlemcen | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 8 | H B B T B H |
| 12 | JSM Tiaret | 9 | 1 | 4 | 4 | 13 | 12 | 1 | 7 | B B T H H H |
| 13 | RC Arba | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 7 | B B T B H T |
| 14 | ESM Kolea | 8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 17 | -8 | 6 | B B B B T B |
| 15 | El Bayadh | 9 | 0 | 4 | 5 | 2 | 9 | -7 | 4 | H B B H H B |
| 16 | Taghit | 9 | 0 | 1 | 8 | 2 | 28 | -26 | 1 | H B B B B B |
Upgrade Team
Relegation

