Kết quả Pogradeci vs Kastrioti Kruje, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Pogradeci vs Kastrioti Kruje
Đối đầu Pogradeci vs Kastrioti Kruje
Phong độ Pogradeci gần đây
Phong độ Kastrioti Kruje gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.85+1.5
0.95O 2.75
0.95U 2.75
0.851
1.40X
4.202
6.25Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Pogradeci vs Kastrioti Kruje
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Albania 2026-2027 » vòng 2
-
Pogradeci vs Kastrioti Kruje: Diễn biến chính
-
8'
1-0 -
19'1-0
-
40'1-1
-
49'1-1
-
58'
2-1
- BXH Hạng 2 Albania
- BXH bóng đá Albania mới nhất
-
Pogradeci vs Kastrioti Kruje: Số liệu thống kê
-
PogradeciKastrioti Kruje
-
1Phạt góc1
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
7Tổng cú sút4
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài1
-
-
20Sút Phạt30
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
27Phạm lỗi19
-
-
3Việt vị1
-
-
27Ném biên30
-
-
70Pha tấn công74
-
-
39Tấn công nguy hiểm31
-
BXH Hạng 2 Albania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Iliria Fushe | 10 | 6 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 21 | B T T T T T |
| 2 | Besa Kavaje | 10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 10 | 11 | 18 | T B T H T H |
| 3 | KS Bylis | 10 | 4 | 6 | 0 | 11 | 6 | 5 | 18 | T H H H T T |
| 4 | KS Perparimi Kukesi | 10 | 6 | 0 | 4 | 13 | 10 | 3 | 18 | B T T T B T |
| 5 | Pogradeci | 10 | 4 | 5 | 1 | 14 | 8 | 6 | 17 | T H H H B T |
| 6 | Flamurtari | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 8 | 6 | 15 | H T T T B T |
| 7 | Beselidhja Lezhe | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 10 | 3 | 14 | H T B T T B |
| 8 | Kastrioti Kruje | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 13 | -2 | 11 | T B B B T B |
| 9 | KS Korabi Peshkopi | 9 | 3 | 2 | 4 | 5 | 11 | -6 | 11 | B B H B T B |
| 10 | Burreli | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 | 13 | -6 | 7 | H B B B B H |
| 11 | Sopoti Librazhd | 10 | 1 | 4 | 5 | 12 | 22 | -10 | 7 | B H H B B B |
| 12 | KF Oriku | 10 | 0 | 2 | 8 | 3 | 18 | -15 | 2 | B B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

