Kết quả Kastrioti Kruje vs Flamurtari, 21h00 ngày 16/09
Kết quả Kastrioti Kruje vs Flamurtari
Đối đầu Kastrioti Kruje vs Flamurtari
Phong độ Kastrioti Kruje gần đây
Phong độ Flamurtari gần đây
-
Thứ tư, Ngày 16/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.80-0.5
1.00O 2.5
0.98U 2.5
0.831
3.40X
3.402
1.91Hiệp 1+0.25
0.75-0.25
1.05O 1
0.78U 1
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kastrioti Kruje vs Flamurtari
-
Sân vận động: Kastrioti
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Albania 2026-2027 » vòng 3
-
Kastrioti Kruje vs Flamurtari: Diễn biến chính
-
69'0-0
-
71'
1-0 -
72'1-0
-
75'1-0
-
81'1-0
-
88'1-0
-
89'1-0
- BXH Hạng 2 Albania
- BXH bóng đá Albania mới nhất
-
Kastrioti Kruje vs Flamurtari: Số liệu thống kê
-
Kastrioti KrujeFlamurtari
-
3Phạt góc11
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)9
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
4Tổng cú sút11
-
-
1Sút trúng cầu môn6
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
15Sút Phạt23
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
21Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị3
-
-
18Ném biên31
-
-
55Pha tấn công58
-
-
18Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Hạng 2 Albania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Iliria Fushe | 10 | 6 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 21 | B T T T T T |
| 2 | Besa Kavaje | 10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 10 | 11 | 18 | T B T H T H |
| 3 | KS Bylis | 10 | 4 | 6 | 0 | 11 | 6 | 5 | 18 | T H H H T T |
| 4 | KS Perparimi Kukesi | 10 | 6 | 0 | 4 | 13 | 10 | 3 | 18 | B T T T B T |
| 5 | Pogradeci | 10 | 4 | 5 | 1 | 14 | 8 | 6 | 17 | T H H H B T |
| 6 | Flamurtari | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 8 | 6 | 15 | H T T T B T |
| 7 | Beselidhja Lezhe | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 10 | 3 | 14 | H T B T T B |
| 8 | Kastrioti Kruje | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 13 | -2 | 11 | T B B B T B |
| 9 | KS Korabi Peshkopi | 9 | 3 | 2 | 4 | 5 | 11 | -6 | 11 | B B H B T B |
| 10 | Burreli | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 | 13 | -6 | 7 | H B B B B H |
| 11 | Sopoti Librazhd | 10 | 1 | 4 | 5 | 12 | 22 | -10 | 7 | B H H B B B |
| 12 | KF Oriku | 10 | 0 | 2 | 8 | 3 | 18 | -15 | 2 | B B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

