Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Fortuna Sittard vs SC Telstar, 22h30 ngày 07/11
Kết quả Fortuna Sittard vs SC Telstar
Đối đầu Fortuna Sittard vs SC Telstar
Phong độ Fortuna Sittard gần đây
Phong độ SC Telstar gần đây
VĐQG Hà Lan 2026-2027: Fortuna Sittard vs SC Telstar
-
Giải đấu: VĐQG Hà LanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 22:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Fortuna Sittard vs SC Telstar trước đây
-
08/03/2026Fortuna Sittard1 - 4SC Telstar1 - 2L
-
14/09/2025SC Telstar1 - 3Fortuna Sittard1 - 1W
-
17/02/2018Fortuna Sittard1 - 1SC Telstar0 - 1D
-
30/09/2017SC Telstar0 - 6Fortuna Sittard0 - 0W
-
21/01/2017Fortuna Sittard1 - 1SC Telstar0 - 1D
-
13/08/2016SC Telstar1 - 1Fortuna Sittard0 - 0D
-
16/02/2016Fortuna Sittard0 - 3SC Telstar0 - 1L
-
19/09/2015SC Telstar3 - 0Fortuna Sittard2 - 0L
-
10/02/2015SC Telstar3 - 0Fortuna Sittard1 - 0L
-
26/08/2014Fortuna Sittard0 - 1SC Telstar0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Fortuna Sittard vs SC Telstar
- Thống kê lịch sử đối đầu Fortuna Sittard vs SC Telstar: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fortuna Sittard vs SC Telstar: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hà Lan | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Hạng 2 Hà Lan | 8 | 1 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fortuna Sittard vs SC Telstar: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fortuna Sittard (sân nhà) | 5 | 0 | 2 | 3 |
| Fortuna Sittard (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Fortuna Sittard thắng
Bại: là số trận Fortuna Sittard thua
Thắng: là số trận Fortuna Sittard thắng
Bại: là số trận Fortuna Sittard thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hà Lan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Fortuna Sittard và SC Telstar trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hà Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hà Lan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 11 | 7 | 4 | 0 | 33 | 12 | 21 | 25 | T T T T H H |
| 2 | AFC Ajax | 11 | 7 | 3 | 1 | 30 | 13 | 17 | 24 | T H H T T T |
| 3 | PSV Eindhoven | 11 | 7 | 2 | 2 | 35 | 13 | 22 | 23 | T B T B H T |
| 4 | FC Twente Enschede | 11 | 7 | 2 | 2 | 28 | 10 | 18 | 23 | T T H B T T |
| 5 | AZ Alkmaar | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 13 | 7 | 20 | H T B H B B |
| 6 | Fortuna Sittard | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 18 | 0 | 19 | B T H H T H |
| 7 | SC Heerenveen | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 13 | 6 | 18 | H T B T T T |
| 8 | Groningen | 11 | 4 | 3 | 4 | 26 | 24 | 2 | 15 | H T T B H B |
| 9 | SC Cambuur | 11 | 4 | 3 | 4 | 23 | 22 | 1 | 15 | T H T H T T |
| 10 | Go Ahead Eagles | 11 | 3 | 5 | 3 | 23 | 27 | -4 | 14 | H H H B T B |
| 11 | Sparta Rotterdam | 11 | 3 | 3 | 5 | 20 | 26 | -6 | 12 | B B H T B T |
| 12 | PEC Zwolle | 12 | 3 | 3 | 6 | 13 | 24 | -11 | 12 | B B T H T H |
| 13 | FC Utrecht | 11 | 3 | 3 | 5 | 19 | 31 | -12 | 12 | T B T T H B |
| 14 | NEC Nijmegen | 11 | 2 | 5 | 4 | 17 | 19 | -2 | 11 | B H H H H B |
| 15 | Excelsior SBV | 11 | 3 | 2 | 6 | 16 | 28 | -12 | 11 | B H B B B B |
| 16 | SC Telstar | 11 | 2 | 3 | 6 | 16 | 23 | -7 | 9 | H B H B B T |
| 17 | ADO Den Haag | 11 | 1 | 3 | 7 | 13 | 24 | -11 | 6 | B H H T B B |
| 18 | Willem II | 12 | 0 | 3 | 9 | 11 | 40 | -29 | 3 | B B B B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
