Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Den Bosch vs FC Utrecht (Youth), 22h30 ngày 07/11
Kết quả Den Bosch vs FC Utrecht (Youth)
Đối đầu Den Bosch vs FC Utrecht (Youth)
Phong độ Den Bosch gần đây
Phong độ FC Utrecht (Youth) gần đây
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027: Den Bosch vs FC Utrecht (Youth)
-
Giải đấu: Hạng 2 Hà LanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 22:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Den Bosch vs FC Utrecht (Youth) trước đây
-
21/04/2026Den Bosch1 - 1FC Utrecht (Youth)1 - 0D
-
25/11/2025FC Utrecht (Youth)3 - 2Den Bosch1 - 0L
-
28/01/2025Den Bosch2 - 0FC Utrecht (Youth)2 - 0W
-
17/09/2024FC Utrecht (Youth)0 - 3Den Bosch0 - 2W
-
16/04/2024FC Utrecht (Youth)0 - 2Den Bosch0 - 0W
-
05/11/2023Den Bosch1 - 1FC Utrecht (Youth)0 - 0D
-
09/05/2023FC Utrecht (Youth)0 - 0Den Bosch0 - 0D
-
07/01/2023Den Bosch1 - 4FC Utrecht (Youth)0 - 1L
-
19/04/2022FC Utrecht (Youth)0 - 1Den Bosch0 - 1W
-
30/10/2021Den Bosch2 - 1FC Utrecht (Youth)2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Den Bosch vs FC Utrecht (Youth)
- Thống kê lịch sử đối đầu Den Bosch vs FC Utrecht (Youth): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Den Bosch vs FC Utrecht (Youth): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 10 | 5 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Den Bosch vs FC Utrecht (Youth): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Den Bosch (sân nhà) | 5 | 2 | 2 | 1 |
| Den Bosch (sân khách) | 5 | 3 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Den Bosch thắng
Bại: là số trận Den Bosch thua
Thắng: là số trận Den Bosch thắng
Bại: là số trận Den Bosch thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hà Lan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Den Bosch và FC Utrecht (Youth) trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 14 | 11 | 2 | 1 | 44 | 15 | 29 | 35 | H T T H T T |
| 2 | VVV Venlo | 14 | 9 | 2 | 3 | 37 | 22 | 15 | 29 | T T H T T H |
| 3 | Almere City FC | 14 | 9 | 1 | 4 | 30 | 14 | 16 | 28 | T T B B T T |
| 4 | NAC Breda | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 | 20 | 5 | 25 | H T T H T H |
| 5 | Emmen | 13 | 8 | 1 | 4 | 26 | 24 | 2 | 25 | T H T T T B |
| 6 | Roda JC | 14 | 7 | 4 | 3 | 18 | 17 | 1 | 25 | B H T T T B |
| 7 | Volendam | 14 | 7 | 1 | 6 | 33 | 24 | 9 | 22 | B T H T B T |
| 8 | Den Bosch | 13 | 5 | 3 | 5 | 23 | 21 | 2 | 18 | B H T T H T |
| 9 | Vitesse Arnhem | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 18 | -1 | 18 | B H B T B H |
| 10 | RKC Waalwijk | 14 | 3 | 8 | 3 | 23 | 20 | 3 | 17 | H B H H B H |
| 11 | AZ Alkmaar (Youth) | 14 | 5 | 2 | 7 | 33 | 31 | 2 | 17 | T B H T B B |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 22 | -4 | 17 | B H B T B H |
| 13 | MVV Maastricht | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 | 29 | -12 | 17 | T B B B H B |
| 14 | Jong Ajax (Youth) | 14 | 4 | 4 | 6 | 22 | 30 | -8 | 16 | H B T H H T |
| 15 | De Graafschap | 13 | 4 | 3 | 6 | 17 | 27 | -10 | 15 | T H T B H T |
| 16 | FC Oss | 14 | 4 | 2 | 8 | 20 | 23 | -3 | 14 | T T B H B H |
| 17 | Helmond Sport | 14 | 3 | 3 | 8 | 25 | 31 | -6 | 12 | H B B B T B |
| 18 | Dordrecht | 14 | 3 | 3 | 8 | 18 | 34 | -16 | 12 | H B T B B H |
| 19 | FC Eindhoven | 14 | 3 | 2 | 9 | 18 | 31 | -13 | 11 | H B B B B B |
| 20 | FC Utrecht (Youth) | 13 | 3 | 1 | 9 | 22 | 33 | -11 | 10 | T B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
