Kết quả Trencin vs Dunajska Streda, 23h00 ngày 12/09
Kết quả Trencin vs Dunajska Streda
Đối đầu Trencin vs Dunajska Streda
Phong độ Trencin gần đây
Phong độ Dunajska Streda gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
1.00-0.75
0.76O 3.25
0.73U 3.25
1.031
3.90X
3.652
1.72Hiệp 1+0.25
1.04-0.25
0.70O 1.5
1.00U 1.5
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Trencin vs Dunajska Streda
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 8
-
Trencin vs Dunajska Streda: Diễn biến chính
-
2'0-1
Matej Trusa(Assists:Ammar Ramadan) -
18'0-2
Giorgi Gagua -
39'0-3
Giorgi Gagua(Assists:Matej Trusa) -
46'0-3Martin Jencus
Samsondin Ouro -
46'Nikola Jovanovic
Loic Bessile0-3 -
46'Tadeas Hajovsky
Markus Poom0-3 -
46'Jordan Zirkzee
Clement Ansah0-3 -
64'Fedor Kasana
Jakub Paur0-3 -
66'0-3Julien Bationo
-
66'Fedor Kasana(Reason:Penalty awarded)0-3
-
67'Eynel Soares
1-3 -
70'1-3Abdoulaye Gueye
Matej Trusa -
70'1-3Alioune Sylla
Prince Owusu -
77'1-4
Alioune Sylla -
81'Jenno Campagne
Pablo Gonzalez Juarez1-4 -
81'1-4Simen Juklerod
Zan Trontelj -
81'1-4Fallou Diongue
Julien Bationo
-
Trencin vs Dunajska Streda: Đội hình chính và dự bị
-
Trencin4-2-3-1Dunajska Streda4-2-3-11Andrija Katic13Jonathan Mulder29Loic Bessile33Richard Krizan90Hugo Pavek16Clement Ansah18Markus Poom7Eynel Soares21Lukas Mikulaj93Pablo Gonzalez Juarez77Jakub Paur46Matej Trusa30Prince Owusu29Giorgi Gagua10Ammar Ramadan44Samsondin Ouro17Julien Bationo23Zan Trontelj26Filip Blazek81Klemen Nemanic40Balint Csoka1Leandro Filipe de Almeida Dornelles
- Đội hình dự bị
-
31Jenno Campagne8Tadeas Hajovsky22Dimitri Jepihhin2Nikola Jovanovic10Dylann Kam5Fedor Kasana25Lukas Skovajsa30Matus Slavicek9Jordan ZirkzeeFallou Diongue 27Andreas Gruber 9Abdoulaye Gueye 11Aljaz Ivacic 31Martin Jencus 38Simen Juklerod 18Uros Kabic 7Jakub Majer 48Alioune Sylla 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marian ZimenAdrian Gula
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
Trencin vs Dunajska Streda: Số liệu thống kê
-
TrencinDunajska Streda
-
7Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
15Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
4Cản sút4
-
-
8Sút Phạt9
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
429Số đường chuyền418
-
-
83%Chuyền chính xác84%
-
-
9Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua6
-
-
12Rê bóng thành công10
-
-
7Đánh chặn5
-
-
23Ném biên12
-
-
1Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công11
-
-
5Thử thách9
-
-
7Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
23Long pass21
-
-
98Pha tấn công110
-
-
45Tấn công nguy hiểm34
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
37Số pha tranh chấp thành công35
-
-
1.92Bàn thắng kỳ vọng2.41
-
-
1.41Cú sút trúng đích2.27
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
29Số quả tạt chính xác12
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
3Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
12Phá bóng25
-
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 14 | 12 | 2 | 0 | 42 | 9 | 33 | 38 | T T T T T T |
| 2 | Slovan Bratislava | 14 | 8 | 4 | 2 | 32 | 15 | 17 | 28 | H T H T T H |
| 3 | MSK Zilina | 14 | 8 | 4 | 2 | 37 | 27 | 10 | 28 | T H B H T T |
| 4 | Spartak Trnava | 14 | 7 | 4 | 3 | 28 | 18 | 10 | 25 | H T B H B T |
| 5 | FK Kosice | 14 | 4 | 6 | 4 | 32 | 26 | 6 | 18 | H H H B T B |
| 6 | Sport Podbrezova | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 23 | -4 | 17 | H T B B T B |
| 7 | Michalovce | 13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 23 | -11 | 14 | B T B H B B |
| 8 | Dukla Banska Bystrica | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 | 27 | -13 | 14 | B T T H B B |
| 9 | MFK Ruzomberok | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 25 | -13 | 12 | T B H T B T |
| 10 | Trencin | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 30 | -16 | 10 | B T H B B H |
| 11 | KFC Komarno | 13 | 1 | 7 | 5 | 11 | 17 | -6 | 10 | H B H B H T |
| 12 | MFK Skalica | 14 | 2 | 4 | 8 | 15 | 28 | -13 | 10 | B H B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

