Kết quả Trabzonspor vs SC Freiburg, 00h45 ngày 06/11
Kết quả Trabzonspor vs SC Freiburg
Nhận định, Soi kèo Trabzonspor vs Freiburg 00h45 ngày 06/11: Tận dụng ưu thế sân bãi
Đối đầu Trabzonspor vs SC Freiburg
Lịch phát sóng Trabzonspor vs SC Freiburg
Phong độ Trabzonspor gần đây
Phong độ SC Freiburg gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 06/11/202600:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.90-0
0.92O 3
0.97U 3
0.791
2.34X
3.702
2.36Hiệp 1+0
0.91-0
0.89O 1.25
0.84U 1.25
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Trabzonspor vs SC Freiburg
-
Sân vận động: Senol Gunes Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Cúp C3 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round
-
Trabzonspor vs SC Freiburg: Diễn biến chính
-
14'0-1
Lukas Kubler -
27'Noah Saviolo0-1
-
53'Chibuike Nwaiwu0-1
-
58'Ozan Tufan
Batista Mendy0-1 -
61'0-1Yuito Suzuki
Keisuke Goto -
61'0-1Derry Scherhant
Vincenzo Grifo -
68'0-1Maximilian Eggestein
-
72'0-1Jan-Niklas Beste
Cyriaque Irie -
81'0-1Yannik Engelhardt
-
84'0-1Jordy Makengo
-
87'0-1Philipp Treu
Lukas Kubler -
87'Benjamin Bouchouari
Mustafa Eskihellac0-1
-
Trabzonspor vs SC Freiburg: Đội hình chính và dự bị
-
Trabzonspor4-3-3SC Freiburg4-4-224Andre Onana19Mustafa Eskihellac39Cenk ozkacar27Chibuike Nwaiwu20Wagner Pina7Ernest Muci6Fabio Henrique Tavares3Batista Mendy70Noah Saviolo30Paul Onuachu10Mohamed Salah42Keisuke Goto31Igor Matanovic22Cyriaque Irie16Yannik Engelhardt8Maximilian Eggestein32Vincenzo Grifo17Lukas Kubler28Matthias Ginter3Philipp Lienhart33Jordy Makengo1Mio Backhaus
- Đội hình dự bị
-
11Ozan Tufan8Benjamin Bouchouari1Ahmet Dogan Yildirim96Erol Colak4Samet Akaydin15Stefan Savic81Kuzey Akcay57Melih Kabasakal90Oguzhan Ertem89Ahmet Cemil GürenDerry Scherhant 7Yuito Suzuki 14Jan-Niklas Beste 19Philipp Treu 29Jannik Huth 24Anthony Jung 5Berkay Yilmaz 27Christian Gunter 30Max Rosenfelder 37Rihito Yamamoto 20Rouven Tarnutzer 39Lucas Holer 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Nenad BjelicaJulian Schuster
- BXH Cúp C3 Châu Âu
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
Trabzonspor vs SC Freiburg: Số liệu thống kê
-
TrabzonsporSC Freiburg
-
7Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
15Tổng cú sút12
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
8Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút2
-
-
19Sút Phạt10
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
574Số đường chuyền336
-
-
89%Chuyền chính xác81%
-
-
10Phạm lỗi19
-
-
1Việt vị1
-
-
4Cứu thua2
-
-
7Rê bóng thành công11
-
-
7Đánh chặn4
-
-
13Ném biên9
-
-
7Cản phá thành công11
-
-
10Thử thách14
-
-
6Successful center3
-
-
38Long pass8
-
-
117Pha tấn công72
-
-
81Tấn công nguy hiểm36
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
53Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.67Bàn thắng kỳ vọng0.99
-
-
0.44Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.31
-
-
1.23xG Set Play0.68
-
-
1.67Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.99
-
-
1.37Cú sút trúng đích1.29
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
31Số quả tạt chính xác18
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
24Phá bóng39
-
BXH Cúp C3 Châu Âu 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 4 | 7 | 9 |
| 2 | Panathinaikos | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 9 |
| 3 | FC Twente Enschede | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 |
| 4 | Monaco | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 |
| 5 | Brighton Hove Albion | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 | 7 |
| 6 | FC Copenhagen | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 |
| 7 | Brann | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 |
| 8 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
| 9 | Mjallby AIF | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | Sint-Truidense | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | AFC Ajax | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | Trabzonspor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Hajduk Split | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
| 14 | SC Freiburg | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 6 |
| 15 | Crvena Zvezda | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 |
| 16 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
| 17 | Sporting Braga | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 |
| 18 | KAA Gent | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 |
| 19 | Thun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 20 | Riga FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 21 | Borac Banja Luka | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
| 22 | Lincoln Red Imps FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 |
| 23 | Baumit Jablonec | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 |
| 24 | Aarhus AGF | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 |
| 25 | Nordsjaelland | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
| 26 | Egnatia | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 |
| 27 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 | -4 | 2 |
| 28 | CSKA Sofia | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 |
| 29 | FC Saburtalo Tbilisi | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
| 30 | Getafe | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 |
| 31 | AEP Paphos | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 |
| 32 | Heart of Midlothian | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 |
| 33 | KuPs | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 |
| 34 | Midtjylland | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | -6 | 1 |
| 35 | Inter Club Escaldes | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 |
| 36 | Kauno Zalgiris | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | -10 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

