Kết quả Trabzonspor vs SC Freiburg, 00h45 ngày 06/11

Cúp C3 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round

  • Trabzonspor vs SC Freiburg: Diễn biến chính

  • 14'
    0-1
    goal Lukas Kubler
  • 27'
    Noah Saviolo
    0-1
  • 53'
    Chibuike Nwaiwu
    0-1
  • 58'
    Ozan Tufan  
    Batista Mendy  
    0-1
  • 61'
    0-1
     Yuito Suzuki
     Keisuke Goto
  • 61'
    0-1
     Derry Scherhant
     Vincenzo Grifo
  • 68'
    0-1
    Maximilian Eggestein
  • 72'
    0-1
     Jan-Niklas Beste
     Cyriaque Irie
  • 81'
    0-1
    Yannik Engelhardt
  • 84'
    0-1
    Jordy Makengo
  • 87'
    0-1
     Philipp Treu
     Lukas Kubler
  • 87'
    Benjamin Bouchouari  
    Mustafa Eskihellac  
    0-1
  • Trabzonspor vs SC Freiburg: Đội hình chính và dự bị

  • Trabzonspor4-3-3
    24
    Andre Onana
    19
    Mustafa Eskihellac
    39
    Cenk ozkacar
    27
    Chibuike Nwaiwu
    20
    Wagner Pina
    7
    Ernest Muci
    6
    Fabio Henrique Tavares
    3
    Batista Mendy
    70
    Noah Saviolo
    30
    Paul Onuachu
    10
    Mohamed Salah
    42
    Keisuke Goto
    31
    Igor Matanovic
    22
    Cyriaque Irie
    16
    Yannik Engelhardt
    8
    Maximilian Eggestein
    32
    Vincenzo Grifo
    17
    Lukas Kubler
    28
    Matthias Ginter
    3
    Philipp Lienhart
    33
    Jordy Makengo
    1
    Mio Backhaus
    SC Freiburg4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 11Ozan Tufan
    8Benjamin Bouchouari
    1Ahmet Dogan Yildirim
    96Erol Colak
    4Samet Akaydin
    15Stefan Savic
    81Kuzey Akcay
    57Melih Kabasakal
    90Oguzhan Ertem
    89Ahmet Cemil Güren
    Derry Scherhant 7
    Yuito Suzuki 14
    Jan-Niklas Beste 19
    Philipp Treu 29
    Jannik Huth 24
    Anthony Jung 5
    Berkay Yilmaz 27
    Christian Gunter 30
    Max Rosenfelder 37
    Rihito Yamamoto 20
    Rouven Tarnutzer 39
    Lucas Holer 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Nenad Bjelica
    Julian Schuster
  • BXH Cúp C3 Châu Âu
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Trabzonspor vs SC Freiburg: Số liệu thống kê

  • Trabzonspor
    SC Freiburg
  • 7
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng
    37%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 574
    Số đường chuyền
    336
  •  
     
  • 89%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    9
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    14
  •  
     
  • 6
    Successful center
    3
  •  
     
  • 38
    Long pass
    8
  •  
     
  • 117
    Pha tấn công
    72
  •  
     
  • 81
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 53
    Số pha tranh chấp thành công
    44
  •  
     
  • 1.67
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.99
  •  
     
  • 0.44
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.31
  •  
     
  • 1.23
    xG Set Play
    0.68
  •  
     
  • 1.67
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.99
  •  
     
  • 1.37
    Cú sút trúng đích
    1.29
  •  
     
  • 27
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 31
    Số quả tạt chính xác
    18
  •  
     
  • 35
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    30
  •  
     
  • 18
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    14
  •  
     
  • 24
    Phá bóng
    39
  •  
     

BXH Cúp C3 Châu Âu 2026/2027

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Lugano 3 3 0 0 11 4 7 9
2 Panathinaikos 3 3 0 0 9 3 6 9
3 FC Twente Enschede 3 3 0 0 8 2 6 9
4 Monaco 3 3 0 0 7 1 6 9
5 Brighton Hove Albion 3 2 1 0 5 0 5 7
6 FC Copenhagen 3 2 1 0 7 3 4 7
7 Brann 3 2 1 0 7 3 4 7
8 CS Universitatea Craiova 3 2 1 0 6 2 4 7
9 Mjallby AIF 3 2 1 0 5 1 4 7
10 Sint-Truidense 3 2 1 0 4 1 3 7
11 AFC Ajax 3 2 0 1 9 3 6 6
12 Trabzonspor 3 2 0 1 6 3 3 6
13 Hajduk Split 3 2 0 1 3 2 1 6
14 SC Freiburg 3 2 0 1 4 5 -1 6
15 Crvena Zvezda 3 1 1 1 6 6 0 4
16 Atalanta 3 1 1 1 4 4 0 4
17 Sporting Braga 3 1 1 1 2 3 -1 4
18 KAA Gent 3 1 1 1 1 2 -1 4
19 Thun 3 1 0 2 3 3 0 3
20 Riga FC 3 0 3 0 3 3 0 3
21 Borac Banja Luka 3 1 0 2 3 4 -1 3
22 Lincoln Red Imps FC 3 1 0 2 3 6 -3 3
23 Baumit Jablonec 3 0 2 1 3 4 -1 2
24 Aarhus AGF 3 0 2 1 1 2 -1 2
25 Nordsjaelland 3 0 2 1 3 5 -2 2
26 Egnatia 3 0 2 1 2 4 -2 2
27 FC Kairat Almaty 3 0 2 1 3 7 -4 2
28 CSKA Sofia 3 0 1 2 4 6 -2 1
29 FC Saburtalo Tbilisi 3 0 1 2 2 5 -3 1
30 Getafe 3 0 1 2 3 7 -4 1
31 AEP Paphos 3 0 1 2 3 7 -4 1
32 Heart of Midlothian 3 0 1 2 2 6 -4 1
33 KuPs 3 0 1 2 2 6 -4 1
34 Midtjylland 3 0 1 2 2 8 -6 1
35 Inter Club Escaldes 3 0 0 3 2 7 -5 0
36 Kauno Zalgiris 3 0 0 3 1 11 -10 0
" "