Kết quả Saint Etienne vs Nantes, 01h45 ngày 25/10
-
Chủ nhật, Ngày 25/10/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.04+0.75
0.82O 2.75
1.02U 2.75
0.821
1.79X
3.702
4.00Hiệp 1-0.25
0.93+0.25
0.91O 1
0.72U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Saint Etienne vs Nantes
-
Sân vận động: Geoffroy-Guichard Stade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 10
-
Saint Etienne vs Nantes: Diễn biến chính
-
Saint Etienne vs Nantes: Đội hình chính và dự bị
-
Saint Etienne4-2-3-1Nantes5-3-21Mamour Ndiaye11Ben Old26Julien Le Cardinal23Kevin Pedro13Joao Ferreira6Maxime Bernauer14Aron Csongvai22Zurab Davitashvili10Jakob Breum Martinsen20Augustine Boakye7Irvin Cardona27Thomas Robinet37Ignatius Kpene Ganago28Ibrahima Sissoko44Balthazar Pierret8Johann Lepenant13Fode Doucoure24Frederic Guilbert4Saidou Sow98Kelvin Amian Adou26Ryad Hachem30Patrick Carlgren
- Đội hình dự bị
-
32Adam Baallal8Thierno Ballo46Elyes Dhaoui17Joshua Duffus31Nadir El Jamali5Mahmoud Jaber37Nathan Kasia Nkondo15Chico Lamba40Lucas LavalleeMathieu Cafaro 20Fabien Centonze 18Amine Cherni 75Killian Corredor 12Maxime Dupe 1Antoine Joujou 7Louis Leroux 19Lucas Perrin 5Wilitty Younoussa 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eirik HornelandVahid Halilhodzic
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Saint Etienne vs Nantes: Số liệu thống kê
-
Saint EtienneNantes
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 12 | 9 | 1 | 2 | 25 | 11 | 14 | 28 | H T T T B T |
| 2 | Nancy | 12 | 8 | 1 | 3 | 17 | 9 | 8 | 25 | T T T T T T |
| 3 | Montpellier | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 9 | 9 | 24 | H T T T T B |
| 4 | Reims | 12 | 5 | 6 | 1 | 24 | 15 | 9 | 21 | H H T H T B |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 16 | 13 | 3 | 20 | T T T T T B |
| 6 | Dijon | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 19 | 2 | 18 | T T B B T T |
| 7 | Metz | 12 | 4 | 5 | 3 | 20 | 19 | 1 | 17 | H B T H B T |
| 8 | Red Star FC 93 | 12 | 5 | 2 | 5 | 14 | 17 | -3 | 17 | T T B B B B |
| 9 | FC Annecy | 12 | 5 | 1 | 6 | 14 | 18 | -4 | 16 | B T B T B B |
| 10 | USL Dunkerque | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 17 | 0 | 15 | B B T H B T |
| 11 | Guingamp | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 18 | -2 | 14 | B B B T T B |
| 12 | Boulogne | 12 | 2 | 7 | 3 | 10 | 8 | 2 | 13 | B H T H B T |
| 13 | Rodez Aveyron | 12 | 4 | 1 | 7 | 17 | 23 | -6 | 13 | B B B T T B |
| 14 | Nantes | 12 | 3 | 3 | 6 | 14 | 18 | -4 | 12 | T H B B H T |
| 15 | Clermont | 12 | 1 | 8 | 3 | 11 | 15 | -4 | 11 | H B H B H T |
| 16 | Sochaux | 12 | 2 | 5 | 5 | 8 | 15 | -7 | 11 | H H B B B B |
| 17 | Grenoble | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 22 | -9 | 11 | H B B B B T |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 23 | -9 | 9 | H B H B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

