Kết quả NK Nafta vs NK Aluminij, 23h00 ngày 28/10
-
Thứ tư, Ngày 28/10/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.02+0.25
0.74O 2.5
0.83U 2.5
0.981
2.35X
3.302
2.60Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu NK Nafta vs NK Aluminij
-
Sân vận động: Lendava Sports Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Slovenia 2026-2027 » vòng 13
-
NK Nafta vs NK Aluminij: Diễn biến chính
-
NK Nafta vs NK Aluminij: Đội hình chính và dự bị
-
NK Nafta4-4-2NK Aluminij3-5-21Lucas Erjavsek33Luka Poredos98Aron Dragoner2Rok Pirtovsek20Andre Monteiro Ferreira7Josip Ivan Zorica41Kimi Lavrencic18Aleks Pihler21Shyon Omrani17Amadej Marosa30Matyas Vidnyanszky10Robert Ramsak11Bede Osuji Amarachi80Hanus Sörensen13Matic Vrbanec14Tomislav Jagic44Petar Petrisko12Ante Bekavac3Domen Zajsek4Rok Schaubach32Vito Tezak31Florijan Raduha
- Đội hình dự bị
-
50Manuel Javier Vallejo Galvan16Divaio Bobson10Luka Pihler80Ervin Nemeth23Luka Kambic11Anis Jasaragic8Michael Ogwuche90Umar Jamiu99Andrej Micic19Adama SarrMarko Mladenovic 7Adriano Bloudek 9Murat Bajraj 25Ivijan Svrznjak 20Anej Mrezar 1Lukas Tomazic 66Maj Blazic 27Enej Kramberger 23Simon Rogina 18Tai Luka Modric 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Oskar Drobne
- BXH VĐQG Slovenia
- BXH bóng đá Slovenia mới nhất
-
NK Nafta vs NK Aluminij: Số liệu thống kê
-
NK NaftaNK Aluminij
BXH VĐQG Slovenia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maribor | 10 | 5 | 5 | 0 | 19 | 8 | 11 | 20 | H T T H T H |
| 2 | FC Koper | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 18 | H T T T B T |
| 3 | NK Bravo | 10 | 5 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 18 | H B T H T T |
| 4 | NK Olimpija Ljubljana | 10 | 4 | 2 | 4 | 10 | 8 | 2 | 14 | H T H T T B |
| 5 | NK Aluminij | 10 | 3 | 4 | 3 | 16 | 11 | 5 | 13 | T B B H T H |
| 6 | NK Nafta | 10 | 4 | 1 | 5 | 17 | 16 | 1 | 13 | B B B T T B |
| 7 | NK Publikum Celje | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 12 | T B T B B H |
| 8 | NK Brinje Grosuplje | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 18 | -4 | 11 | B B T B B T |
| 9 | NK Mura 05 | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 21 | -11 | 9 | T B B H B H |
| 10 | Radomlje | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 18 | -9 | 5 | T B H B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

