Kết quả NK Aluminij vs Radomlje, 00h00 ngày 01/11
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu NK Aluminij vs Radomlje
-
Sân vận động: Aluminij Sports Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Slovenia 2026-2027 » vòng 14
-
NK Aluminij vs Radomlje: Diễn biến chính
-
NK Aluminij vs Radomlje: Đội hình chính và dự bị
-
NK Aluminij3-5-2Radomlje4-2-3-131Florijan Raduha32Vito Tezak33Domen Zajsek4Rok Schaubach12Ante Bekavac14Tomislav Jagic13Matic Vrbanec44Petar Petrisko80Hanus Sörensen45Bamba Susso11Bede Osuji Amarachi27Mamadou Saydou Bangura7Divine Ikenna11Jasa Martincic23Josip Balic41Mihael Zaper10Nik Marinsek2Antonio Bosec4Bine Anzelj22Aleksa Paic87Borna Graonic1Samo Pridgar
- Đội hình dự bị
-
18Simon Rogina10Robert Ramsak7Marko Mladenovic27Maj Blazic9Adriano Bloudek1Anej Mrezar66Lukas Tomazic20Ivijan Svrznjak23Enej Kramberger24Tai Luka Modric25Murat BajrajBruno Burcul 24Dejan Kantuzer 66Vanja Pelko 9Jasa Jelen 8Denis Mazreku 72Nejc Dermastija 13Daniil Churakov 73Lukas Veber 14Natan Emanuel Skomina 40Tomas Puc 33Aljaz Goljevscek 70
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Oskar DrobneRok Hanzic
- BXH VĐQG Slovenia
- BXH bóng đá Slovenia mới nhất
-
NK Aluminij vs Radomlje: Số liệu thống kê
-
NK AluminijRadomlje
BXH VĐQG Slovenia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Koper | 15 | 8 | 5 | 2 | 26 | 13 | 13 | 29 | T H T T T H |
| 2 | Maribor | 15 | 6 | 6 | 3 | 22 | 16 | 6 | 24 | H T H B B B |
| 3 | NK Olimpija Ljubljana | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 23 | B H T H T H |
| 4 | NK Bravo | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 16 | 1 | 23 | T B H H B T |
| 5 | NK Publikum Celje | 13 | 5 | 5 | 3 | 17 | 12 | 5 | 20 | B H T H H T |
| 6 | NK Nafta | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 | 21 | -2 | 19 | B T H H B H |
| 7 | NK Aluminij | 14 | 4 | 5 | 5 | 21 | 13 | 8 | 17 | T H B B H T |
| 8 | NK Mura 05 | 15 | 2 | 8 | 5 | 15 | 26 | -11 | 14 | H H H H H H |
| 9 | NK Brinje Grosuplje | 14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 25 | -10 | 13 | B T B B H H |
| 10 | Radomlje | 13 | 1 | 5 | 7 | 15 | 29 | -14 | 8 | B B H H H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

