Kết quả MFK Skalica vs Spartak Trnava, 23h00 ngày 24/10
-
Thứ bảy, Ngày 24/10/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
1.03-0.75
0.78O 2.75
0.88U 2.75
0.931
4.75X
3.902
1.62Hiệp 1+0.25
0.93-0.25
0.81O 1
0.64U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MFK Skalica vs Spartak Trnava
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 12
-
MFK Skalica vs Spartak Trnava: Diễn biến chính
-
MFK Skalica vs Spartak Trnava: Đội hình chính và dự bị
-
MFK Skalica4-2-3-1Spartak Trnava4-2-3-139Martin Junas3Martin Cernek20Oliver Podhorin6Patrick Karhan13Samuel Sula5Martin Ryzek27Damian Baris8Lukas Simko19Martin Masik23Erik Daniel9Adam Morong14Tijmen Wildeboer11Azango Philip Elayo30Luka Khorkheli20Filip Trello8Giorgi Moistsrapishvili91Marin Lausic21Lukas Fabis2Patrick Nwadike13Marek Ujlaky3Juanmi Carrion72Martin Vantruba
- Đội hình dự bị
-
30Abbati Abdullahi34Ephraim Eshele14Michal Gulisek11Adam Krizan1Richard Ludha7Philip Onyedika91Roman Potocny17Petr Pudhorocky21Adam RavasRoman Begala 5David Bukovsky 22Libor Holik 4Dennis Konney 15Lorent Mehmeti 17Ivan Mensah 25Roman Prochazka 6Stefan Skrbo 7Benjamin Szaraz 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Juraj JarabekMichal Gasparík
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
MFK Skalica vs Spartak Trnava: Số liệu thống kê
-
MFK SkalicaSpartak Trnava
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 14 | 12 | 2 | 0 | 42 | 9 | 33 | 38 | T T T T T T |
| 2 | Slovan Bratislava | 14 | 8 | 4 | 2 | 32 | 15 | 17 | 28 | H T H T T H |
| 3 | MSK Zilina | 14 | 8 | 4 | 2 | 37 | 27 | 10 | 28 | T H B H T T |
| 4 | Spartak Trnava | 14 | 7 | 4 | 3 | 28 | 18 | 10 | 25 | H T B H B T |
| 5 | FK Kosice | 14 | 4 | 6 | 4 | 32 | 26 | 6 | 18 | H H H B T B |
| 6 | Sport Podbrezova | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 23 | -4 | 17 | H T B B T B |
| 7 | Michalovce | 13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 23 | -11 | 14 | B T B H B B |
| 8 | Dukla Banska Bystrica | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 | 27 | -13 | 14 | B T T H B B |
| 9 | MFK Ruzomberok | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 25 | -13 | 12 | T B H T B T |
| 10 | Trencin | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 30 | -16 | 10 | B T H B B H |
| 11 | KFC Komarno | 13 | 1 | 7 | 5 | 11 | 17 | -6 | 10 | H B H B H T |
| 12 | MFK Skalica | 14 | 2 | 4 | 8 | 15 | 28 | -13 | 10 | B H B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

