Kết quả MFK Ruzomberok vs MSK Zilina, 20h30 ngày 11/10
Kết quả MFK Ruzomberok vs MSK Zilina
Đối đầu MFK Ruzomberok vs MSK Zilina
Phong độ MFK Ruzomberok gần đây
Phong độ MSK Zilina gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 11/10/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.90-0.25
0.86O 2.5
0.48U 2.5
1.501
2.80X
3.602
2.10Hiệp 1+0
1.16-0
0.60O 1.25
0.80U 1.25
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MFK Ruzomberok vs MSK Zilina
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 10
-
MFK Ruzomberok vs MSK Zilina: Diễn biến chính
-
MFK Ruzomberok vs MSK Zilina: Đội hình chính và dự bị
-
MFK Ruzomberok3-4-3MSK Zilina3-4-31Ivan Krajcirik2Alexander Mojzis5Tomas Marusin16Daniel Kostl28Alexander Selecky4Oliver Luteran10Filip Soucek31Dominik Kostka19Vojtech Hranos14Jan Hladik15Martin Bacik23Michal Fasko16Patrik Ilko95Marko Roginic21Timotej Hranica66Miroslav Kacer11Fabian Bzdyl20Kristian Bari25Johan Albin28Aleksandre Narimanidze17Jan Minarik31David Sipos
- Đội hình dự bị
-
30Martin Boda22Tomas Buchvaldek20Marian Chobot25Dario Grgic34David Huska24Patrik Jevos26Marko Kelemen23Daniel Prekop17Adam TucnyXavier Adang 6Patrik Baleja 9Kenan Bilalovic 99Andrei Florea 10Daniel Homet Ruiz 90Tamas Tarcsi 26Marcus Traore 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Peter StruharJaroslav Hynek
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
MFK Ruzomberok vs MSK Zilina: Số liệu thống kê
-
MFK RuzomberokMSK Zilina
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 14 | 12 | 2 | 0 | 42 | 9 | 33 | 38 | T T T T T T |
| 2 | Slovan Bratislava | 14 | 8 | 4 | 2 | 32 | 15 | 17 | 28 | H T H T T H |
| 3 | MSK Zilina | 14 | 8 | 4 | 2 | 37 | 27 | 10 | 28 | T H B H T T |
| 4 | Spartak Trnava | 14 | 7 | 4 | 3 | 28 | 18 | 10 | 25 | H T B H B T |
| 5 | FK Kosice | 14 | 4 | 6 | 4 | 32 | 26 | 6 | 18 | H H H B T B |
| 6 | Sport Podbrezova | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 23 | -4 | 17 | H T B B T B |
| 7 | Michalovce | 13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 23 | -11 | 14 | B T B H B B |
| 8 | Dukla Banska Bystrica | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 | 27 | -13 | 14 | B T T H B B |
| 9 | MFK Ruzomberok | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 25 | -13 | 12 | T B H T B T |
| 10 | Trencin | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 30 | -16 | 10 | B T H B B H |
| 11 | KFC Komarno | 13 | 1 | 7 | 5 | 11 | 17 | -6 | 10 | H B H B H T |
| 12 | MFK Skalica | 14 | 2 | 4 | 8 | 15 | 28 | -13 | 10 | B H B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

