Kết quả MFK Ruzomberok vs MFK Skalica, 21h30 ngày 01/11
Kết quả MFK Ruzomberok vs MFK Skalica
Đối đầu MFK Ruzomberok vs MFK Skalica
Phong độ MFK Ruzomberok gần đây
Phong độ MFK Skalica gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MFK Ruzomberok vs MFK Skalica
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 13
-
MFK Ruzomberok vs MFK Skalica: Diễn biến chính
-
MFK Ruzomberok vs MFK Skalica: Đội hình chính và dự bị
-
MFK Ruzomberok4-4-2MFK Skalica4-2-3-134David Huska28Alexander Selecky2Alexander Mojzis16Daniel Kostl31Dominik Kostka15Martin Bacik11Samuel Lavrincik4Oliver Luteran24Patrik Jevos19Vojtech Hranos25Dario Grgic7Philip Onyedika23Erik Daniel17Petr Pudhorocky8Lukas Simko27Damian Baris9Adam Morong13Samuel Sula6Patrick Karhan20Oliver Podhorin3Martin Cernek39Martin Junas
- Đội hình dự bị
-
30Martin Boda20Marian Chobot29Stefan Gerec26Marko Kelemen9Matej Koubek1Ivan Krajcirik5Tomas Marusin10Filip Soucek17Adam TucnyAbbati Abdullahi 30Ephraim Eshele 34Adam Krizan 11Richard Ludha 1Martin Masik 19Roman Potocny 91Adam Ravas 21Martin Ryzek 5Filip Twardzik 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Peter StruharJuraj Jarabek
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
MFK Ruzomberok vs MFK Skalica: Số liệu thống kê
-
MFK RuzomberokMFK Skalica
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 14 | 12 | 2 | 0 | 42 | 9 | 33 | 38 | T T T T T T |
| 2 | Slovan Bratislava | 14 | 8 | 4 | 2 | 32 | 15 | 17 | 28 | H T H T T H |
| 3 | MSK Zilina | 14 | 8 | 4 | 2 | 37 | 27 | 10 | 28 | T H B H T T |
| 4 | Spartak Trnava | 14 | 7 | 4 | 3 | 28 | 18 | 10 | 25 | H T B H B T |
| 5 | FK Kosice | 14 | 4 | 6 | 4 | 32 | 26 | 6 | 18 | H H H B T B |
| 6 | Sport Podbrezova | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 23 | -4 | 17 | H T B B T B |
| 7 | Michalovce | 13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 23 | -11 | 14 | B T B H B B |
| 8 | Dukla Banska Bystrica | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 | 27 | -13 | 14 | B T T H B B |
| 9 | MFK Ruzomberok | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 25 | -13 | 12 | T B H T B T |
| 10 | Trencin | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 30 | -16 | 10 | B T H B B H |
| 11 | KFC Komarno | 13 | 1 | 7 | 5 | 11 | 17 | -6 | 10 | H B H B H T |
| 12 | MFK Skalica | 14 | 2 | 4 | 8 | 15 | 28 | -13 | 10 | B H B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

