Kết quả KFC Komarno vs MFK Skalica, 23h00 ngày 05/09

VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 7

  • KFC Komarno vs MFK Skalica: Diễn biến chính

  • 37'
    Yunusa Owolabi Muritala(Reason:Goal Disallowed - offside)
    0-0
  • 51'
    0-0
    Lukas Simko
  • 53'
    0-0
    Petr Pudhorocky
  • 59'
    Andy Masaryk  
    Matheus Izidorio Leoni  
    0-0
  • 59'
    Jakub Sylvestr  
    Yunusa Owolabi Muritala  
    0-0
  • 61'
    0-0
     Adam Ravas
     Lukas Simko
  • 61'
    0-0
     Ephraim Eshele
     Roman Potocny
  • 62'
    0-0
    Samuel Sula
  • 66'
    Simon Smehyl
    0-0
  • 71'
    Ganbold Ganbayar  
    Kristóf Domonkos  
    0-0
  • 73'
    0-0
     Martin Cernek
     Petr Pudhorocky
  • 90'
    0-0
     Adam Krizan
     Levan Nonikashvili
  • 90'
    0-0
     Michal Gulisek
     Damian Baris
  • KFC Komarno vs MFK Skalica: Đội hình chính và dự bị

  • KFC Komarno4-4-2
    32
    Branislav Pindroch
    20
    Matheus Izidorio Leoni
    5
    Dominik Spiriak
    21
    Robert Pillar
    37
    Adam Krcik
    23
    Jan Bernat
    10
    Kristóf Domonkos
    14
    Filip Kiss
    8
    Simon Smehyl
    19
    Yunusa Owolabi Muritala
    12
    Dominik Zak
    91
    Roman Potocny
    23
    Erik Daniel
    10
    Levan Nonikashvili
    8
    Lukas Simko
    17
    Petr Pudhorocky
    27
    Damian Baris
    13
    Samuel Sula
    6
    Patrick Karhan
    26
    Peter Guinari
    9
    Adam Morong
    1
    Richard Ludha
    MFK Skalica4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 1Filip Dlubac
    7Ganbold Ganbayar
    44Andriy Gavrylenko
    77Andy Masaryk
    93Zsombor Mitring
    18Jakub Palan
    9Jakub Sylvestr
    22Nándor Tamás
    4Nikita Vlasenko
    Abbati Abdullahi 30
    Martin Cernek 3
    Ephraim Eshele 34
    Michal Gulisek 14
    Adam Krizan 11
    Oliver Podhorin 20
    Adam Ravas 21
    Erik Riska 33
    Martin Ryzek 5
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Juraj Jarabek
  • BXH VĐQG Slovakia
  • BXH bóng đá Slovakia mới nhất
  • KFC Komarno vs MFK Skalica: Số liệu thống kê

  • KFC Komarno
    MFK Skalica
  • 5
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng
    36%
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    35%
  •  
     
  • 569
    Số đường chuyền
    313
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    66%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    15
  •  
     
  • 6
    Successful center
    5
  •  
     
  • 40
    Long pass
    25
  •  
     
  • 85
    Pha tấn công
    78
  •  
     
  • 61
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 49
    Số pha tranh chấp thành công
    49
  •  
     
  • 2.22
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.61
  •  
     
  • 1.26
    Cú sút trúng đích
    0.23
  •  
     
  • 21
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    14
  •  
     
  • 24
    Số quả tạt chính xác
    19
  •  
     
  • 29
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    34
  •  
     
  • 20
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    15
  •  
     
  • 18
    Phá bóng
    29
  •  
     

BXH VĐQG Slovakia 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dunajska Streda 14 12 2 0 42 9 33 38 T T T T T T
2 Slovan Bratislava 14 8 4 2 32 15 17 28 H T H T T H
3 MSK Zilina 14 8 4 2 37 27 10 28 T H B H T T
4 Spartak Trnava 14 7 4 3 28 18 10 25 H T B H B T
5 FK Kosice 14 4 6 4 32 26 6 18 H H H B T B
6 Sport Podbrezova 13 5 2 6 19 23 -4 17 H T B B T B
7 Michalovce 13 4 2 7 12 23 -11 14 B T B H B B
8 Dukla Banska Bystrica 14 4 2 8 14 27 -13 14 B T T H B B
9 MFK Ruzomberok 13 3 3 7 12 25 -13 12 T B H T B T
10 Trencin 14 2 4 8 14 30 -16 10 B T H B B H
11 KFC Komarno 13 1 7 5 11 17 -6 10 H B H B H T
12 MFK Skalica 14 2 4 8 15 28 -13 10 B H B H B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "