Kết quả Grazer AK vs TSV Hartberg, 01h30 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.90O 2.75
0.98U 2.75
0.831
1.85X
3.602
3.60Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Grazer AK vs TSV Hartberg
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Áo 2026-2027 » vòng 11
-
Grazer AK vs TSV Hartberg: Diễn biến chính
-
Grazer AK vs TSV Hartberg: Đội hình chính và dự bị
-
Grazer AK3-4-3TSV Hartberg4-2-3-123Cican Stankovic27Yannick Oberleitner21Michael Sollbauer72Petar Markovic37Tim Trummer24Christopher Cvetko34Peter Michorl28Anderson dos Santos Gomes10Christian Lichtenberger11Mark Grosse25Alexander Hofleitner22Marco Hoffmann7Angelo Gattermayer95Nikolaus Feldhofer10Oliver Lukic4Benjamin Markus5Youba Diarra16Magnus Dalpiaz27Konstantin Schopp14Paul Komposch6Habib Coulibaly91Armin Pecsi
- Đội hình dự bị
-
48Matthias Gragger6Liam Hermesh32Leon Klassen8Tobias Koch9Daniel Maderner17Souleyman Mandey1Jakob Meierhofer2Donovan Pines7Anthony SmitsPaul Bratschko 20Jed Drew 11Tobias Kainz 23Jonas Karner 17Luka Maric 21Luca Pazourek 2Andrija Radulovic 49Lukas Spendlhofer 19Agustin Urrutia 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gernot PlassneggerMarkus Schopp
- BXH VĐQG Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Grazer AK vs TSV Hartberg: Số liệu thống kê
-
Grazer AKTSV Hartberg
BXH VĐQG Áo 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rapid Wien | 7 | 6 | 0 | 1 | 21 | 7 | 14 | 18 | T T T B T T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 7 | 5 | 2 | 0 | 18 | 4 | 14 | 17 | H T T T H T |
| 3 | LASK Linz | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 7 | 12 | 16 | T T T T B H |
| 4 | Sturm Graz | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 11 | T T H B T B |
| 5 | SV Ried | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 12 | -1 | 8 | B B T B H T |
| 6 | TSV Hartberg | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 8 | B B T T H H |
| 7 | WSG Swarovski Tirol | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 12 | -3 | 8 | B B T T H B |
| 8 | Austria Lustenau | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 | B T H B B T |
| 9 | Grazer AK | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 16 | -10 | 8 | T B B H T H |
| 10 | Austria Wien | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 7 | B T B B T H |
| 11 | Wolfsberger AC | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 5 | H B H B B B |
| 12 | Rheindorf Altach | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 12 | -7 | 3 | T B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

