Kết quả FK Kosice vs MSK Zilina, 00h00 ngày 26/10
-
Thứ hai, Ngày 26/10/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.83O 3.5
0.93U 3.5
0.881
1.95X
3.902
3.25Hiệp 1-0.25
1.01+0.25
0.73O 1.5
0.97U 1.5
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Kosice vs MSK Zilina
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 12
-
FK Kosice vs MSK Zilina: Diễn biến chính
-
FK Kosice vs MSK Zilina: Đội hình chính và dự bị
-
FK Kosice5-4-1MSK Zilina3-4-322Matus Kira23Matej Madlenak66Bojan Damjanovic31Taylor Moore26Sebastian Kosa29Osman Kakay15Miroslav Sovic6Filip Lichy8David Gallovic77Milan Rehus99Aleksa Maras23Michal Fasko95Marko Roginic7Frantisek Kosa21Timotej Hranica6Xavier Adang11Fabian Bzdyl20Kristian Bari17Jan Minarik28Aleksandre Narimanidze2Marek Okal31David Sipos
- Đội hình dự bị
-
13Matej Jakubek10Edin Julardzija33Filip Kalanin47Leonardo Lukacevic21Daniel Magda44Maxim Mateas80Kevor Palumets27Mario Rabatin9Taiga SeguchiJohan Albin 25Jakub Badzgon 1Kenan Bilalovic 99Andrei Florea 10Daniel Homet Ruiz 90Patrik Ilko 16Marcus Traore 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jaroslav Hynek
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
FK Kosice vs MSK Zilina: Số liệu thống kê
-
FK KosiceMSK Zilina
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 14 | 12 | 2 | 0 | 42 | 9 | 33 | 38 | T T T T T T |
| 2 | Slovan Bratislava | 14 | 8 | 4 | 2 | 32 | 15 | 17 | 28 | H T H T T H |
| 3 | MSK Zilina | 14 | 8 | 4 | 2 | 37 | 27 | 10 | 28 | T H B H T T |
| 4 | Spartak Trnava | 14 | 7 | 4 | 3 | 28 | 18 | 10 | 25 | H T B H B T |
| 5 | FK Kosice | 14 | 4 | 6 | 4 | 32 | 26 | 6 | 18 | H H H B T B |
| 6 | Sport Podbrezova | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 23 | -4 | 17 | H T B B T B |
| 7 | Michalovce | 13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 23 | -11 | 14 | B T B H B B |
| 8 | Dukla Banska Bystrica | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 | 27 | -13 | 14 | B T T H B B |
| 9 | MFK Ruzomberok | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 25 | -13 | 12 | T B H T B T |
| 10 | Trencin | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 30 | -16 | 10 | B T H B B H |
| 11 | KFC Komarno | 13 | 1 | 7 | 5 | 11 | 17 | -6 | 10 | H B H B H T |
| 12 | MFK Skalica | 14 | 2 | 4 | 8 | 15 | 28 | -13 | 10 | B H B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

