Kết quả FC Rapperswil-Jona vs Stade Ouchy, 00h30 ngày 10/10
Kết quả FC Rapperswil-Jona vs Stade Ouchy
Đối đầu FC Rapperswil-Jona vs Stade Ouchy
Phong độ FC Rapperswil-Jona gần đây
Phong độ Stade Ouchy gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 10/10/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.83-0.75
0.98O 3.25
0.90U 3.25
0.901
3.75X
4.002
1.75Hiệp 1+0.25
0.93-0.25
0.83O 1.25
0.75U 1.25
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Rapperswil-Jona vs Stade Ouchy
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Thụy Sĩ 2026-2027 » vòng 10
-
FC Rapperswil-Jona vs Stade Ouchy: Diễn biến chính
-
FC Rapperswil-Jona vs Stade Ouchy: Đội hình chính và dự bị
-
FC Rapperswil-Jona4-2-3-1Stade Ouchy3-4-2-118Alan Omerovic3Bruno Morgado37William Le Pogam4Ismajl Beka28Joseph Ambassa8Valon Hamdiju26Alexis Charveys10Salifou Diarrassouba11Evan Rossier93Axel Mohamed Bakayoko9Noa-Grace Mupemba11Malko Sartoretti30Ronaldo Dantas Fernandes77Vasco Tritten28Issa Kaloga3Bastien Conus25Chinwendu Johan Nkama19Cobel Sow4Djamal Moussadek34Nicola Sutter22Theo Barbet50Laurent Seji
- Đội hình dự bị
-
25Raul Bobadilla47Malik Deme31Emini Lorik54Muhamed Kurtishi22Ilija Maslarov49Davide Muzzí23Ruben Pousa41Valmont Rrusta20Evann SenayaJamie Atangana 17Julen Carrasco 2Noam Emeran 57Ronaldo Freitas 10Lavdrim Hajrulahu 5Henoc Lukembila 44Kevin Martin 21Fabio Morello 47Jordi Antonio Tur 80
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Thụy Sĩ
- BXH bóng đá Thụy sĩ mới nhất
-
FC Rapperswil-Jona vs Stade Ouchy: Số liệu thống kê
-
FC Rapperswil-JonaStade Ouchy
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Ouchy | 13 | 9 | 4 | 0 | 28 | 6 | 22 | 31 | T H T H T T |
| 2 | Winterthur | 13 | 7 | 4 | 2 | 28 | 13 | 15 | 25 | T T B T T H |
| 3 | Yverdon | 12 | 6 | 4 | 2 | 23 | 14 | 9 | 22 | T B H T T B |
| 4 | Kriens | 13 | 5 | 4 | 4 | 22 | 19 | 3 | 19 | H T H B H T |
| 5 | Neuchatel Xamax | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 | 20 | -4 | 16 | B T B T H B |
| 6 | Aarau | 13 | 4 | 3 | 6 | 19 | 24 | -5 | 15 | H B B B T B |
| 7 | Etoile Carouge | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 | 19 | -5 | 14 | B B B T H H |
| 8 | FC Wil 1900 | 13 | 3 | 5 | 5 | 21 | 27 | -6 | 14 | B T H H B T |
| 9 | FC Rapperswil-Jona | 13 | 3 | 2 | 8 | 18 | 26 | -8 | 11 | T T B H B B |
| 10 | Stade Nyonnais | 13 | 2 | 2 | 9 | 13 | 34 | -21 | 8 | B B T B T B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation

