Kết quả ES Troyes AC B vs Andrezieux, 22h00 ngày 19/09
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.83-0.75
0.98O 2.5
0.70U 2.5
1.051
3.75X
3.902
1.70Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu ES Troyes AC B vs Andrezieux
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
Nghiệp dư pháp 2026-2027 » vòng 5
-
ES Troyes AC B vs Andrezieux: Diễn biến chính
-
7'0-0
-
17'Christ Batola
1-0 -
18'1-0
-
22'1-1
Yankuba Jarju -
24'1-2
Yankuba Jarju -
32'Christ Batola
2-2 -
52'2-2
-
54'Amadou Diakite
3-2 -
68'3-2
-
78'3-2
-
86'3-2
-
90'3-2
- BXH Nghiệp dư pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
ES Troyes AC B vs Andrezieux: Số liệu thống kê
-
ES Troyes AC BAndrezieux
-
2Phạt góc7
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
9Tổng cú sút17
-
-
6Sút trúng cầu môn10
-
-
3Sút ra ngoài7
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
69Pha tấn công97
-
-
34Tấn công nguy hiểm53
-
BXH Nghiệp dư pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nimes | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 | 7 | 11 | 18 | T T H B H H |
| 2 | Hauts Lyonnais | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 9 | 3 | 16 | H B H H T T |
| 3 | ES Troyes AC B | 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 13 | -2 | 16 | B T B T T T |
| 4 | Hyeres | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 4 | 7 | 15 | T H H H H H |
| 5 | Touraine | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 4 | 4 | 15 | H T H T B T |
| 6 | GFA Rumilly Vallieres | 8 | 5 | 0 | 3 | 27 | 12 | 15 | 15 | B B B T T T |
| 7 | Toulon | 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 7 | 2 | 13 | T B T H H B |
| 8 | Frejus St-Raphael | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 12 | 3 | 13 | T B B T T H |
| 9 | Andrezieux | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 | 13 | T B H H T H |
| 10 | Saint-Priest | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 13 | -3 | 11 | H H H H T H |
| 11 | GOAL FC | 8 | 2 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 10 | H T T B B H |
| 12 | FC Limonest | 8 | 1 | 5 | 2 | 10 | 13 | -3 | 8 | T H B H H H |
| 13 | Lyon Duchere | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 18 | -7 | 8 | B T B T H H |
| 14 | Istres | 8 | 0 | 5 | 3 | 2 | 11 | -9 | 5 | B H H H B H |
| 15 | Chateauroux | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | H B H B B H |
| 16 | Bourges | 8 | 0 | 4 | 4 | 3 | 10 | -7 | 4 | H H B B B B |
| 17 | Canet Roussillon | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 | 15 | -12 | 3 | B H H B H B |

