Kết quả Dinamo Batumi vs Fc Meshakhte Tkibuli, 22h00 ngày 01/11
Kết quả Dinamo Batumi vs Fc Meshakhte Tkibuli
Phong độ Dinamo Batumi gần đây
Phong độ Fc Meshakhte Tkibuli gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dinamo Batumi vs Fc Meshakhte Tkibuli
-
Sân vận động: Chele Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 31
-
Dinamo Batumi vs Fc Meshakhte Tkibuli: Diễn biến chính
-
Dinamo Batumi vs Fc Meshakhte Tkibuli: Đội hình chính và dự bị
-
Dinamo Batumi4-2-3-1Fc Meshakhte Tkibuli5-4-11Lazare Kupatadze19Nika Kalandarishvili24Dirk Carlson23Mamuka Kobakhidze35Revaz Chiteishvili10Uerdi Mara8Sandro Altunashvili11Paulo Vitor18Imran Oulad Omar27Levan Shengelia9Maurides Roque Junior18Tsotne Patsatsia26Beka Gabiskiria6Giorgi Papuashvili7Erekle Jijavadze11Mate Kvirkvia23Beka Shubitidze25Rauf Novruzov31Eric Pimentel38Ivan Zotko13Giorgi Burduli1Levan Tkeshelashvili
- Đội hình dự bị
-
16Awoke Eshetiye39Guram Japaridze13Nodari Kalichava5Yahya Kalley22Tornike Kirkitadze15Enes Mahmutovic7Dmitri Mandricenco6Artem Milchenko20Luka TsulukidzeSaba Chkhetiani 24Giorgi Gegia 16Giorgi Gogolashvili 10Giorgi Kvirkvelia 21Maksym Pyrogov 30Rafa. 37Levan Shovnadze 29Tarik SIkalo 22Lasha Ugrekhelidze 40
- Huấn luyện viên (HLV)
-
George Geguchadze
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Dinamo Batumi vs Fc Meshakhte Tkibuli: Số liệu thống kê
-
Dinamo BatumiFc Meshakhte Tkibuli
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Batumi | 32 | 17 | 8 | 7 | 56 | 40 | 16 | 59 | T T T T T B |
| 2 | FC Saburtalo Tbilisi | 31 | 17 | 5 | 9 | 45 | 33 | 12 | 56 | T B T T T H |
| 3 | FC Metalurgi Rustavi | 32 | 16 | 8 | 8 | 40 | 28 | 12 | 56 | B T T B H T |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 31 | 15 | 10 | 6 | 50 | 32 | 18 | 55 | T T B T T H |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 32 | 11 | 10 | 11 | 53 | 44 | 9 | 43 | B H B B T T |
| 6 | Dila Gori | 31 | 12 | 4 | 15 | 41 | 39 | 2 | 40 | B T B B B B |
| 7 | Samgurali Tskh | 32 | 11 | 6 | 15 | 43 | 57 | -14 | 39 | B T T B H B |
| 8 | Spaeri FC | 32 | 6 | 13 | 13 | 41 | 51 | -10 | 31 | B H B H H T |
| 9 | Gagra Tbilisi | 31 | 6 | 13 | 12 | 28 | 45 | -17 | 31 | B H B B H H |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 32 | 3 | 11 | 18 | 25 | 53 | -28 | 20 | H B B T B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

