Kết quả Dijon vs Metz, 01h45 ngày 13/10
Kết quả Dijon vs Metz
Nhận định, Soi kèo Dijon vs Metz 01h45 ngày 13/10: Cởi mở ngay từ đầu
Đối đầu Dijon vs Metz
Phong độ Dijon gần đây
Phong độ Metz gần đây
-
Thứ ba, Ngày 13/10/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.03-0
0.78O 2.75
0.93U 2.75
0.911
2.48X
3.502
2.55Hiệp 1+0
0.90-0
0.94O 1
0.59U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dijon vs Metz
-
Sân vận động: Stade Gaston Gerard
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 8
-
Dijon vs Metz: Diễn biến chính
-
Dijon vs Metz: Đội hình chính và dự bị
-
Dijon4-3-1-2Metz3-5-216Paul Delecroix75Boubacar Diallo5Quentin Bernard23Lenny Lacroix7Ben-Chayeel Hamada20Hugo Vargas-Rios14Jordan Marie8Paul Bellon17Adel Lembezat90Emmanuel Lago11Julio Tavares11Pape Moussa Fall9Giorgi Abuashvili70Bouna Sarr12Alpha Toure18Believe Munongo8Jessy Deminguet3Florian Miguel2Maxime Colin42Cristian Castro Devenish5Jean Ruiz1Jonathan Fischer
- Đội hình dự bị
-
10Yanis Barka93Ismail Bouleghcha21Samy Chouchane6Waly Diouf9Tyris Dong46Ilan Marie-Rose18Brandon Nsimba Ndezi29Alexis Ntamack32Luis PuleriAbdoulaye Agne Ba 88Morgan Bokele Mputu 19Tahirys Dos Santos 30Abdourahmane Mbodj 33Urie-Michel Mboula 4Idris Mohamed 98Ibou Sane 7Bryan Song 39Pape Sy 61
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Benoit TavenotBenoit Tavenot
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Dijon vs Metz: Số liệu thống kê
-
DijonMetz
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 12 | 9 | 1 | 2 | 25 | 11 | 14 | 28 | H T T T B T |
| 2 | Nancy | 12 | 8 | 1 | 3 | 17 | 9 | 8 | 25 | T T T T T T |
| 3 | Montpellier | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 9 | 9 | 24 | H T T T T B |
| 4 | Reims | 12 | 5 | 6 | 1 | 24 | 15 | 9 | 21 | H H T H T B |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 16 | 13 | 3 | 20 | T T T T T B |
| 6 | Dijon | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 19 | 2 | 18 | T T B B T T |
| 7 | Metz | 12 | 4 | 5 | 3 | 20 | 19 | 1 | 17 | H B T H B T |
| 8 | Red Star FC 93 | 12 | 5 | 2 | 5 | 14 | 17 | -3 | 17 | T T B B B B |
| 9 | FC Annecy | 12 | 5 | 1 | 6 | 14 | 18 | -4 | 16 | B T B T B B |
| 10 | USL Dunkerque | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 17 | 0 | 15 | B B T H B T |
| 11 | Guingamp | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 18 | -2 | 14 | B B B T T B |
| 12 | Boulogne | 12 | 2 | 7 | 3 | 10 | 8 | 2 | 13 | B H T H B T |
| 13 | Rodez Aveyron | 12 | 4 | 1 | 7 | 17 | 23 | -6 | 13 | B B B T T B |
| 14 | Nantes | 12 | 3 | 3 | 6 | 14 | 18 | -4 | 12 | T H B B H T |
| 15 | Clermont | 12 | 1 | 8 | 3 | 11 | 15 | -4 | 11 | H B H B H T |
| 16 | Sochaux | 12 | 2 | 5 | 5 | 8 | 15 | -7 | 11 | H H B B B B |
| 17 | Grenoble | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 22 | -9 | 11 | H B B B B T |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 23 | -9 | 9 | H B H B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

