Kết quả ASK Voitsberg vs FC Liefering, 23h30 ngày 28/08
Kết quả ASK Voitsberg vs FC Liefering
Đối đầu ASK Voitsberg vs FC Liefering
Phong độ ASK Voitsberg gần đây
Phong độ FC Liefering gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 28/08/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.97O 3.25
1.01U 3.25
0.811
2.20X
3.602
2.60Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.74O 1.25
0.83U 1.25
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu ASK Voitsberg vs FC Liefering
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Áo 2026-2027 » vòng 5
-
ASK Voitsberg vs FC Liefering: Diễn biến chính
-
9'Fabian Schubert(Assists:Paolo Jager)
1-0 -
24'1-1
Ilia Ivanschitz -
31'Fabian Schubert1-1
-
32'Andrej Stevanovic1-1
-
34'Daniel Goriupp1-1
-
36'1-1Julian Hussauf
-
39'Manuel Polster1-1
-
52'Elias Neubauer(Assists:Paolo Jager)
2-1 -
81'2-2
Jacob Zangerl(Assists:Dovas Grudzinskas) -
90'2-2Oghenetejiri Adejenughure
-
90'2-3
Oghenetejiri Adejenughure(Assists:Ilia Ivanschitz)
- BXH Hạng 2 Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
ASK Voitsberg vs FC Liefering: Số liệu thống kê
-
ASK VoitsbergFC Liefering
-
6Phạt góc5
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
23Tổng cú sút13
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
17Sút ra ngoài7
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
293Số đường chuyền401
-
-
15Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị1
-
-
6Cứu thua3
-
-
24Rê bóng thành công22
-
-
7Thử thách7
-
-
109Pha tấn công117
-
-
71Tấn công nguy hiểm48
-
-
28Phá bóng26
-
BXH Hạng 2 Áo 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Blau Weiss Linz | 12 | 10 | 1 | 1 | 35 | 6 | 29 | 31 | T H T T T T |
| 2 | First Wien 1894 | 12 | 8 | 2 | 2 | 22 | 16 | 6 | 26 | T T T T B H |
| 3 | Austria Wien (Youth) | 12 | 7 | 2 | 3 | 20 | 15 | 5 | 23 | T T H T T H |
| 4 | FC Liefering | 12 | 6 | 2 | 4 | 26 | 24 | 2 | 20 | B T B H T T |
| 5 | SV Austria Salzburg | 12 | 6 | 1 | 5 | 21 | 18 | 3 | 19 | B T T B T B |
| 6 | Trenkwalder Admira Wacker | 12 | 6 | 1 | 5 | 15 | 13 | 2 | 19 | B T T T B H |
| 7 | FC Wacker Innsbruck | 12 | 5 | 2 | 5 | 16 | 15 | 1 | 17 | H T B B B T |
| 8 | SKU Amstetten | 12 | 4 | 5 | 3 | 20 | 20 | 0 | 17 | T H H T B B |
| 9 | SC Bregenz | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 16 | -1 | 16 | B B H H T H |
| 10 | St.Polten | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 13 | -1 | 15 | T B H H T H |
| 11 | Sturm Graz (Youth) | 12 | 4 | 2 | 6 | 21 | 25 | -4 | 14 | H B B B T T |
| 12 | Floridsdorfer AC | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 21 | -5 | 14 | T B B B H B |
| 13 | ASK Voitsberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 19 | 21 | -2 | 12 | H T B B T B |
| 14 | Kapfenberg | 11 | 2 | 2 | 7 | 14 | 21 | -7 | 8 | B B B T H H |
| 15 | Rapid Vienna (Youth) | 12 | 2 | 2 | 8 | 12 | 25 | -13 | 8 | B B H B B H |
| 16 | WSC Hertha Wels | 12 | 2 | 2 | 8 | 15 | 30 | -15 | 8 | B T H B B B |
Upgrade Team
Championship Playoff

