Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gareji Sagarejo vs Merani Martvili, 17h30 ngày 07/11
Kết quả Gareji Sagarejo vs Merani Martvili
Đối đầu Gareji Sagarejo vs Merani Martvili
Phong độ Gareji Sagarejo gần đây
Phong độ Merani Martvili gần đây
VĐQG Georgia 2026: Gareji Sagarejo vs Merani Martvili
-
Giải đấu: VĐQG GeorgiaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 07/11/2026 17:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Gareji Sagarejo vs Merani Martvili trước đây
-
29/08/2026Merani Martvili1 - 2Gareji Sagarejo0 - 1W
-
20/05/2026Gareji Sagarejo1 - 0Merani Martvili0 - 0W
-
03/04/2026Merani Martvili1 - 0Gareji Sagarejo1 - 0L
-
27/10/2023Gareji Sagarejo6 - 1Merani Martvili3 - 0W
-
18/08/2023Merani Martvili1 - 4Gareji Sagarejo0 - 2W
-
15/05/2023Gareji Sagarejo5 - 1Merani Martvili5 - 0W
-
19/03/2023Merani Martvili0 - 2Gareji Sagarejo0 - 1W
-
29/10/2022Gareji Sagarejo0 - 0Merani Martvili0 - 0D
-
04/09/2022Merani Martvili3 - 2Gareji Sagarejo0 - 1L
-
10/05/2022Gareji Sagarejo2 - 2Merani Martvili0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Gareji Sagarejo vs Merani Martvili
- Thống kê lịch sử đối đầu Gareji Sagarejo vs Merani Martvili: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gareji Sagarejo vs Merani Martvili: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Georgia | 10 | 6 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gareji Sagarejo vs Merani Martvili: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gareji Sagarejo (sân nhà) | 5 | 3 | 2 | 0 |
| Gareji Sagarejo (sân khách) | 5 | 3 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gareji Sagarejo thắng
Bại: là số trận Gareji Sagarejo thua
Thắng: là số trận Gareji Sagarejo thắng
Bại: là số trận Gareji Sagarejo thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gareji Sagarejo và Merani Martvili trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Georgia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 27 | 14 | 8 | 5 | 35 | 28 | 7 | 50 | T T H B T B |
| 2 | Shturmi | 27 | 11 | 10 | 6 | 29 | 23 | 6 | 43 | B B T T H T |
| 3 | FC Telavi | 27 | 11 | 10 | 6 | 29 | 25 | 4 | 43 | T B B H H H |
| 4 | Samtredia | 27 | 11 | 4 | 12 | 48 | 40 | 8 | 37 | T T T T B T |
| 5 | Merani Martvili | 27 | 10 | 7 | 10 | 30 | 34 | -4 | 37 | B B B T T B |
| 6 | Aragvi Dusheti | 27 | 10 | 5 | 12 | 30 | 37 | -7 | 35 | T H B B B T |
| 7 | FC Sioni Bolnisi | 27 | 8 | 9 | 10 | 35 | 34 | 1 | 33 | T T H H B B |
| 8 | FC Lazika | 27 | 8 | 8 | 11 | 29 | 37 | -8 | 32 | B B B B T H |
| 9 | FC Kolkheti Poti | 27 | 6 | 10 | 11 | 34 | 33 | 1 | 28 | B H T H T H |
| 10 | FC Gori | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 | 35 | -8 | 27 | B T T H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
