Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Shturmi vs FC Gori, 22h00 ngày 07/11
Kết quả Shturmi vs FC Gori
Đối đầu Shturmi vs FC Gori
Phong độ Shturmi gần đây
Phong độ FC Gori gần đây
VĐQG Georgia 2026: Shturmi vs FC Gori
-
Giải đấu: VĐQG GeorgiaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 07/11/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Shturmi vs FC Gori trước đây
-
29/08/2026FC Gori3 - 1Shturmi0 - 0L
-
20/05/2026Shturmi2 - 0FC Gori1 - 0W
-
03/04/2026FC Gori0 - 0Shturmi0 - 0D
-
09/10/2025Shturmi2 - 2FC Gori1 - 2D
-
08/05/2025FC Gori2 - 1Shturmi1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Shturmi vs FC Gori
- Thống kê lịch sử đối đầu Shturmi vs FC Gori: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Shturmi vs FC Gori: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Georgia | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Hạng 3 Georgia | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Shturmi vs FC Gori: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Shturmi (sân nhà) | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Shturmi (sân khách) | 3 | 0 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Shturmi thắng
Bại: là số trận Shturmi thua
Thắng: là số trận Shturmi thắng
Bại: là số trận Shturmi thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Shturmi và FC Gori trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Georgia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 32 | 16 | 9 | 7 | 40 | 33 | 7 | 57 | B B T H B T |
| 2 | Shturmi | 31 | 13 | 10 | 8 | 34 | 30 | 4 | 49 | H T T B T B |
| 3 | FC Telavi | 32 | 12 | 11 | 9 | 36 | 33 | 3 | 47 | H T B H B B |
| 4 | Samtredia | 32 | 14 | 4 | 14 | 58 | 43 | 15 | 46 | T T B B T T |
| 5 | Merani Martvili | 32 | 12 | 7 | 13 | 36 | 43 | -7 | 43 | B B T B T B |
| 6 | Aragvi Dusheti | 32 | 12 | 7 | 13 | 33 | 41 | -8 | 43 | T B T H H T |
| 7 | FC Sioni Bolnisi | 32 | 10 | 10 | 12 | 38 | 39 | -1 | 40 | B B T B H T |
| 8 | FC Lazika | 32 | 10 | 9 | 13 | 33 | 44 | -11 | 39 | H T B T H B |
| 9 | FC Kolkheti Poti | 32 | 8 | 11 | 13 | 42 | 37 | 5 | 35 | H B T H T B |
| 10 | FC Gori | 31 | 8 | 10 | 13 | 30 | 37 | -7 | 34 | B H T B T H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
