Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Aragvi Dusheti vs FC Kolkheti Poti, 17h30 ngày 07/11
Kết quả Aragvi Dusheti vs FC Kolkheti Poti
Đối đầu Aragvi Dusheti vs FC Kolkheti Poti
Phong độ Aragvi Dusheti gần đây
Phong độ FC Kolkheti Poti gần đây
VĐQG Georgia 2026: Aragvi Dusheti vs FC Kolkheti Poti
-
Giải đấu: VĐQG GeorgiaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 07/11/2026 17:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Aragvi Dusheti vs FC Kolkheti Poti trước đây
-
30/08/2026FC Kolkheti Poti1 - 1Aragvi Dusheti0 - 0D
-
21/05/2026Aragvi Dusheti2 - 1FC Kolkheti Poti0 - 1W
-
03/04/2026FC Kolkheti Poti3 - 1Aragvi Dusheti1 - 0L
-
25/07/2026FC Kolkheti Poti0 - 0Aragvi Dusheti0 - 0D
-
27/03/2021Aragvi Dusheti1 - 0FC Kolkheti Poti0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Aragvi Dusheti vs FC Kolkheti Poti
- Thống kê lịch sử đối đầu Aragvi Dusheti vs FC Kolkheti Poti: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 2 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Aragvi Dusheti vs FC Kolkheti Poti: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Georgia | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Georgia | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Aragvi Dusheti vs FC Kolkheti Poti: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Aragvi Dusheti (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Aragvi Dusheti (sân khách) | 3 | 0 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Aragvi Dusheti thắng
Bại: là số trận Aragvi Dusheti thua
Thắng: là số trận Aragvi Dusheti thắng
Bại: là số trận Aragvi Dusheti thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Aragvi Dusheti và FC Kolkheti Poti trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Georgia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 27 | 14 | 8 | 5 | 35 | 28 | 7 | 50 | T T H B T B |
| 2 | Shturmi | 27 | 11 | 10 | 6 | 29 | 23 | 6 | 43 | B B T T H T |
| 3 | FC Telavi | 27 | 11 | 10 | 6 | 29 | 25 | 4 | 43 | T B B H H H |
| 4 | Samtredia | 27 | 11 | 4 | 12 | 48 | 40 | 8 | 37 | T T T T B T |
| 5 | Merani Martvili | 27 | 10 | 7 | 10 | 30 | 34 | -4 | 37 | B B B T T B |
| 6 | Aragvi Dusheti | 27 | 10 | 5 | 12 | 30 | 37 | -7 | 35 | T H B B B T |
| 7 | FC Sioni Bolnisi | 27 | 8 | 9 | 10 | 35 | 34 | 1 | 33 | T T H H B B |
| 8 | FC Lazika | 27 | 8 | 8 | 11 | 29 | 37 | -8 | 32 | B B B B T H |
| 9 | FC Kolkheti Poti | 27 | 6 | 10 | 11 | 34 | 33 | 1 | 28 | B H T H T H |
| 10 | FC Gori | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 | 35 | -8 | 27 | B T T H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
