Kết quả Saint Malo vs Pontivy, 23h00 ngày 22/08
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.75
0.90U 2.75
0.771
1.39X
4.302
6.40Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Saint Malo vs Pontivy
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Nghiệp dư pháp 2026-2027 » vòng 1
-
Saint Malo vs Pontivy: Diễn biến chính
-
18'Daniel Glao
1-0 -
23'1-0
-
43'1-0
-
68'1-0
-
72'1-1
Yoann Le Gal -
87'1-1
-
90'1-1
- BXH Nghiệp dư pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Saint Malo vs Pontivy: Số liệu thống kê
-
Saint MaloPontivy
-
7Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
5Tổng cú sút3
-
-
2Sút trúng cầu môn1
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
122Pha tấn công91
-
-
86Tấn công nguy hiểm47
-
BXH Nghiệp dư pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nimes | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 | 7 | 11 | 18 | T T H B H H |
| 2 | Hauts Lyonnais | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 9 | 3 | 16 | H B H H T T |
| 3 | ES Troyes AC B | 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 13 | -2 | 16 | B T B T T T |
| 4 | Hyeres | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 4 | 7 | 15 | T H H H H H |
| 5 | Touraine | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 4 | 4 | 15 | H T H T B T |
| 6 | GFA Rumilly Vallieres | 8 | 5 | 0 | 3 | 27 | 12 | 15 | 15 | B B B T T T |
| 7 | Toulon | 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 7 | 2 | 13 | T B T H H B |
| 8 | Frejus St-Raphael | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 12 | 3 | 13 | T B B T T H |
| 9 | Andrezieux | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 | 13 | T B H H T H |
| 10 | Saint-Priest | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 13 | -3 | 11 | H H H H T H |
| 11 | GOAL FC | 8 | 2 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 10 | H T T B B H |
| 12 | FC Limonest | 8 | 1 | 5 | 2 | 10 | 13 | -3 | 8 | T H B H H H |
| 13 | Lyon Duchere | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 18 | -7 | 8 | B T B T H H |
| 14 | Istres | 8 | 0 | 5 | 3 | 2 | 11 | -9 | 5 | B H H H B H |
| 15 | Chateauroux | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | H B H B B H |
| 16 | Bourges | 8 | 0 | 4 | 4 | 3 | 10 | -7 | 4 | H H B B B B |
| 17 | Canet Roussillon | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 | 15 | -12 | 3 | B H H B H B |

