Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Johvi FC Lokomotiv vs Levadia Tallinn U19, 17h30 ngày 08/11
Kết quả Johvi FC Lokomotiv vs Levadia Tallinn U19
Đối đầu Johvi FC Lokomotiv vs Levadia Tallinn U19
Phong độ Johvi FC Lokomotiv gần đây
Phong độ Levadia Tallinn U19 gần đây
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026: Johvi FC Lokomotiv vs Levadia Tallinn U19
-
Giải đấu: Hạng 2 Estonia (Nhóm B)Mùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 08/11/2026 17:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Johvi FC Lokomotiv vs Levadia Tallinn U19 trước đây
-
06/09/2026Levadia Tallinn U196 - 2Johvi FC Lokomotiv2 - 1L
-
22/06/2026Levadia Tallinn U192 - 0Johvi FC Lokomotiv1 - 0L
-
24/04/2026Johvi FC Lokomotiv4 - 3Levadia Tallinn U191 - 3W
Thống kê thành tích đối đầu Johvi FC Lokomotiv vs Levadia Tallinn U19
- Thống kê lịch sử đối đầu Johvi FC Lokomotiv vs Levadia Tallinn U19: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Johvi FC Lokomotiv vs Levadia Tallinn U19: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Estonia (Nhóm B) | 3 | 1 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Johvi FC Lokomotiv vs Levadia Tallinn U19: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Johvi FC Lokomotiv (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Johvi FC Lokomotiv (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Johvi FC Lokomotiv thắng
Bại: là số trận Johvi FC Lokomotiv thua
Thắng: là số trận Johvi FC Lokomotiv thắng
Bại: là số trận Johvi FC Lokomotiv thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Johvi FC Lokomotiv và Levadia Tallinn U19 trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trans Narva B | 30 | 20 | 3 | 7 | 71 | 36 | 35 | 63 | T T T T T T |
| 2 | Levadia Tallinn U19 | 31 | 19 | 2 | 10 | 78 | 52 | 26 | 59 | T T B B T T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 30 | 17 | 3 | 10 | 71 | 68 | 3 | 54 | T T B T T T |
| 4 | Viljandi Tulevik | 31 | 14 | 5 | 12 | 81 | 64 | 17 | 47 | B T B T T B |
| 5 | Tartu Kalev | 30 | 15 | 2 | 13 | 72 | 58 | 14 | 47 | H B B T T B |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka B | 30 | 14 | 5 | 11 | 74 | 63 | 11 | 47 | B B B T B B |
| 7 | Parnu JK Vaprus II | 30 | 14 | 4 | 12 | 95 | 62 | 33 | 46 | T T T B B T |
| 8 | Tabasalu Charma | 30 | 10 | 3 | 17 | 44 | 81 | -37 | 33 | B B T B H B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 31 | 8 | 5 | 18 | 63 | 78 | -15 | 29 | T B T B B T |
| 10 | Tallinna JK Legion | 31 | 3 | 4 | 24 | 29 | 116 | -87 | 13 | B B H B B B |
Cập nhật:
