Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Flora Tallinn vs Trans Narva, 19h30 ngày 01/11
Kết quả FC Flora Tallinn vs Trans Narva
Đối đầu FC Flora Tallinn vs Trans Narva
Phong độ FC Flora Tallinn gần đây
Phong độ Trans Narva gần đây
VĐQG Estonia 2026: FC Flora Tallinn vs Trans Narva
-
Giải đấu: VĐQG EstoniaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 01/11/2026 19:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Flora Tallinn vs Trans Narva trước đây
-
08/09/2026Trans Narva2 - 2FC Flora Tallinn2 - 2D
-
16/05/2026Trans Narva0 - 3FC Flora Tallinn0 - 2W
-
22/04/2026FC Flora Tallinn6 - 0Trans Narva2 - 0W
-
21/10/2025FC Flora Tallinn4 - 0Trans Narva1 - 0W
-
02/08/2025Trans Narva1 - 1FC Flora Tallinn0 - 1D
-
18/06/2025Trans Narva1 - 2FC Flora Tallinn1 - 0W
-
01/03/2025FC Flora Tallinn2 - 2Trans Narva1 - 0D
-
17/09/2024Trans Narva1 - 1FC Flora Tallinn0 - 0D
-
03/08/2024FC Flora Tallinn3 - 1Trans Narva0 - 0W
-
05/05/2026FC Flora Tallinn1 - 0Trans Narva0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu FC Flora Tallinn vs Trans Narva
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Flora Tallinn vs Trans Narva: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 4 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Flora Tallinn vs Trans Narva: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Estonia | 9 | 5 | 4 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Estonia | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Flora Tallinn vs Trans Narva: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Flora Tallinn (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
| FC Flora Tallinn (sân khách) | 5 | 2 | 3 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Flora Tallinn thắng
Bại: là số trận FC Flora Tallinn thua
Thắng: là số trận FC Flora Tallinn thắng
Bại: là số trận FC Flora Tallinn thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Estonia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Flora Tallinn và Trans Narva trên Bảng xếp hạng của VĐQG Estonia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Estonia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 29 | 22 | 6 | 1 | 81 | 21 | 60 | 72 | T T T T T H |
| 2 | FC Flora Tallinn | 29 | 18 | 1 | 10 | 59 | 39 | 20 | 55 | B T T H T T |
| 3 | Paide Linnameeskond | 29 | 15 | 6 | 8 | 48 | 36 | 12 | 51 | T B T B T T |
| 4 | Nomme JK Kalju | 29 | 15 | 5 | 9 | 52 | 27 | 25 | 50 | B B B B T T |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka | 29 | 14 | 2 | 13 | 37 | 47 | -10 | 44 | B T B T B B |
| 6 | Harju JK Laagri | 29 | 11 | 2 | 16 | 40 | 47 | -7 | 35 | T T B B T H |
| 7 | Parnu JK Vaprus | 29 | 10 | 4 | 15 | 39 | 57 | -18 | 34 | H T T B B B |
| 8 | FC Kuressaare | 29 | 8 | 5 | 16 | 31 | 49 | -18 | 29 | B H T B B H |
| 9 | FC Nomme United | 29 | 9 | 1 | 19 | 47 | 68 | -21 | 28 | B B B T B B |
| 10 | Trans Narva | 29 | 5 | 4 | 20 | 22 | 65 | -43 | 19 | B B B H B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
