Kết quả Rotherham United vs Crewe Alexandra, 21h00 ngày 26/09

Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 8

  • Rotherham United vs Crewe Alexandra: Diễn biến chính

  • 13'
    0-0
    Josh Stephenson
  • 21'
    0-1
    Dominic Iorfa(OW)
  • 41'
    Tom Bradshaw
    0-1
  • 44'
    Paul Mullin(Assists:Kian Spence) goal 
    1-1
  • 57'
    Joe Rafferty  
    Tom Bradshaw  
    1-1
  • 58'
    Jayce Fitzgerald  
    Kian Spence  
    1-1
  • 58'
    Marvin Kaleta  
    Aaron Nemane  
    1-1
  • 65'
    1-1
    Kyle Ure
  • 67'
    1-1
     Owen Lunt
     Matus Holicek
  • 67'
    1-1
     Jack Lankester
     Jordan Gibson
  • 73'
    1-1
     Charlie McNeill
     Adrien Thibaut
  • 73'
    1-1
     Conor Thomas
     Joe White
  • 84'
    1-1
     Luca Moore
     Joel Tabiner
  • 90'
    Hamish Douglas  
    Ossama Ashley  
    1-1
  • Rotherham United vs Crewe Alexandra: Đội hình chính và dự bị

  • Rotherham United3-1-4-2
    13
    Julian Eyestone
    12
    Denzel Hall
    14
    Sonny Aljofree
    27
    Dominic Iorfa
    6
    Ossama Ashley
    24
    Jili Buyabu
    4
    Joshua Austerfield
    8
    Kian Spence
    23
    Aaron Nemane
    10
    Paul Mullin
    9
    Tom Bradshaw
    29
    Adrien Thibaut
    9
    Josh March
    11
    Joel Tabiner
    14
    Jordan Gibson
    17
    Matus Holicek
    10
    Joe White
    2
    Lewis Billington
    6
    Luke Offord
    12
    Josh Stephenson
    4
    Kyle Ure
    1
    Tom Booth
    Crewe Alexandra4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 16Emmanuel Adegboyega
    1Ted Cann
    26Hamish Douglas
    15Jayce Fitzgerald
    17Marvin Kaleta
    2Joe Rafferty
    Stan Dancey 30
    Jack Lankester 7
    Ian Lawlor 13
    Owen Lunt 19
    Charlie McNeill 23
    Luca Moore 32
    Conor Thomas 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Matt Taylor
    Lee Bell
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Rotherham United vs Crewe Alexandra: Số liệu thống kê

  • Rotherham United
    Crewe Alexandra
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 409
    Số đường chuyền
    300
  •  
     
  • 68%
    Chuyền chính xác
    58%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    8
  •  
     
  • 61
    Đánh đầu
    75
  •  
     
  • 30
    Đánh đầu thành công
    38
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    15
  •  
     
  • 2
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 28
    Long pass
    32
  •  
     
  • 103
    Pha tấn công
    92
  •  
     
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     
  • 3
    Số cú sút trong vòng cấm
    3
  •  
     
  • 8
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 63
    Số pha tranh chấp thành công
    65
  •  
     
  • 0.54
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.36
  •  
     
  • 0.53
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.29
  •  
     
  • 0.01
    xG Set Play
    0.07
  •  
     
  • 0.54
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.36
  •  
     
  • 1.19
    Cú sút trúng đích
    0
  •  
     
  • 6
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    9
  •  
     
  • 17
    Số quả tạt chính xác
    16
  •  
     
  • 33
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    27
  •  
     
  • 30
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    38
  •  
     
  • 32
    Phá bóng
    26
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Salford City 14 10 1 3 25 15 10 31 T T T T T T
2 Barnet 13 7 5 1 28 18 10 26 T T B H T H
3 Walsall 13 5 7 1 21 12 9 22 H H H T B T
4 Crewe Alexandra 14 5 7 2 17 17 0 22 T T T B B H
5 Cheltenham Town 14 6 3 5 23 25 -2 21 B B B T T B
6 Grimsby Town 14 5 5 4 24 18 6 20 B B B H T T
7 York City 14 5 5 4 24 21 3 20 H H H T B B
8 Gillingham 14 5 5 4 20 19 1 20 H T B H B T
9 Accrington Stanley 14 4 7 3 23 17 6 19 T H T H T H
10 Chesterfield 14 5 4 5 24 21 3 19 T H B H T B
11 Tranmere Rovers 14 4 7 3 19 17 2 19 B H B T H T
12 Exeter City 14 5 4 5 11 9 2 19 T T H T T B
13 Swindon Town 14 5 4 5 15 17 -2 19 B B H T H T
14 Newport County 14 4 6 4 20 17 3 18 H T H H B T
15 Shrewsbury Town 14 5 3 6 17 22 -5 18 T B T T H B
16 Fleetwood Town 14 4 5 5 18 18 0 17 B H T B B T
17 Bristol Rovers 14 5 1 8 17 23 -6 16 B B B B H B
18 Oldham Athletic 14 4 3 7 15 19 -4 15 H T B H B T
19 Port Vale 12 4 3 5 10 14 -4 15 B T T H B T
20 Rochdale 14 4 3 7 17 26 -9 15 T H B H B B
21 Northampton Town 13 3 5 5 9 10 -1 14 H T B T H B
22 Rotherham United 14 2 6 6 18 25 -7 12 B B B H H B
23 Colchester United 13 2 6 5 12 19 -7 12 H B H H B B
24 Crawley Town 12 2 3 7 13 21 -8 9 B H B B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "