Kết quả Northampton Town vs Rotherham United, 21h00 ngày 19/09

Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 7

  • Northampton Town vs Rotherham United: Diễn biến chính

  • 48'
    0-0
    Joshua Austerfield
  • 60'
    0-0
     Jili Buyabu
     Dominic Iorfa
  • 66'
    0-0
    Ossama Ashley
  • 67'
    0-0
     Tom Bradshaw
     Fabio Tavares
  • 67'
    0-0
     Kian Spence
     Ossama Ashley
  • 67'
    Harvey Saunders  
    Sam Chambers  
    0-0
  • 72'
    Max Dyche
    0-0
  • 73'
    0-1
    goal Paul Mullin
  • 79'
    0-1
     Kieran Ngwenya
     Paul Mullin
  • 79'
    0-1
     Emmanuel Adegboyega
     Aaron Nemane
  • 81'
    Logan Briggs  
    Owen Dale  
    0-1
  • 82'
    Matthew Warhurst  
    Max Dyche  
    0-1
  • 85'
    Tyrese Fornah
    0-1
  • 87'
    Sam Hoskins  
    Tyrese Fornah  
    0-1
  • 87'
    Connor Lemonheigh-Evans  
    Nathaniel Opoku  
    0-1
  • Northampton Town vs Rotherham United: Đội hình chính và dự bị

  • Northampton Town3-4-3
    1
    Zach Jeacock
    5
    Jon Guthrie
    35
    Max Dyche
    6
    Elliott Jordan Moore
    22
    Josh Powell
    14
    Tyrese Fornah
    4
    Joe OBrien Whitmarsh
    16
    Joe Wormleighton
    26
    Sam Chambers
    17
    Nathaniel Opoku
    19
    Owen Dale
    7
    Fabio Tavares
    10
    Paul Mullin
    4
    Joshua Austerfield
    23
    Aaron Nemane
    6
    Ossama Ashley
    28
    Brandon Cover
    3
    Ewan Otoo
    12
    Denzel Hall
    27
    Dominic Iorfa
    14
    Sonny Aljofree
    13
    Julian Eyestone
    Rotherham United3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 20Logan Briggs
    34Ross Fitzsimons
    7Sam Hoskins
    24Connor Lemonheigh-Evans
    32Harvey Saunders
    11Kamarai Swyer
    9Matthew Warhurst
    Emmanuel Adegboyega 16
    Tom Bradshaw 9
    Jili Buyabu 24
    Ted Cann 1
    Jayce Fitzgerald 15
    Kieran Ngwenya 5
    Kian Spence 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jon Brady
    Matt Taylor
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Northampton Town vs Rotherham United: Số liệu thống kê

  • Northampton Town
    Rotherham United
  • 5
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 268
    Số đường chuyền
    357
  •  
     
  • 57%
    Chuyền chính xác
    63%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 63
    Đánh đầu
    51
  •  
     
  • 32
    Đánh đầu thành công
    25
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 43
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 10
    Successful center
    0
  •  
     
  • 28
    Long pass
    15
  •  
     
  • 64
    Pha tấn công
    64
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 11
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 57
    Số pha tranh chấp thành công
    55
  •  
     
  • 0.93
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.38
  •  
     
  • 0.78
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.6
  •  
     
  • 0.15
    xG Set Play
    0
  •  
     
  • 0.93
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.6
  •  
     
  • 0.31
    Cú sút trúng đích
    1.19
  •  
     
  • 29
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    14
  •  
     
  • 19
    Số quả tạt chính xác
    15
  •  
     
  • 26
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    30
  •  
     
  • 32
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    25
  •  
     
  • 50
    Phá bóng
    39
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Salford City 14 10 1 3 25 15 10 31 T T T T T T
2 Barnet 13 7 5 1 28 18 10 26 T T B H T H
3 Walsall 13 5 7 1 21 12 9 22 H H H T B T
4 Crewe Alexandra 14 5 7 2 17 17 0 22 T T T B B H
5 Cheltenham Town 14 6 3 5 23 25 -2 21 B B B T T B
6 Grimsby Town 14 5 5 4 24 18 6 20 B B B H T T
7 York City 14 5 5 4 24 21 3 20 H H H T B B
8 Gillingham 14 5 5 4 20 19 1 20 H T B H B T
9 Accrington Stanley 14 4 7 3 23 17 6 19 T H T H T H
10 Chesterfield 14 5 4 5 24 21 3 19 T H B H T B
11 Tranmere Rovers 14 4 7 3 19 17 2 19 B H B T H T
12 Exeter City 14 5 4 5 11 9 2 19 T T H T T B
13 Swindon Town 14 5 4 5 15 17 -2 19 B B H T H T
14 Newport County 14 4 6 4 20 17 3 18 H T H H B T
15 Shrewsbury Town 14 5 3 6 17 22 -5 18 T B T T H B
16 Fleetwood Town 14 4 5 5 18 18 0 17 B H T B B T
17 Bristol Rovers 14 5 1 8 17 23 -6 16 B B B B H B
18 Oldham Athletic 14 4 3 7 15 19 -4 15 H T B H B T
19 Port Vale 12 4 3 5 10 14 -4 15 B T T H B T
20 Rochdale 14 4 3 7 17 26 -9 15 T H B H B B
21 Northampton Town 13 3 5 5 9 10 -1 14 H T B T H B
22 Rotherham United 14 2 6 6 18 25 -7 12 B B B H H B
23 Colchester United 13 2 6 5 12 19 -7 12 H B H H B B
24 Crawley Town 12 2 3 7 13 21 -8 9 B H B B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "