Kết quả Fleetwood Town vs Rochdale, 21h00 ngày 26/09
Kết quả Fleetwood Town vs Rochdale
Đối đầu Fleetwood Town vs Rochdale
Phong độ Fleetwood Town gần đây
Phong độ Rochdale gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.84+0.5
0.96O 2.5
0.80U 2.5
1.001
1.84X
3.452
3.50Hiệp 1-0.25
0.96+0.25
0.86O 1
0.75U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fleetwood Town vs Rochdale
-
Sân vận động: Highbury Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 8
-
Fleetwood Town vs Rochdale: Diễn biến chính
-
8'0-1
Dajaune Brown(Assists:Glenn Middleton) -
14'0-2
Aden Flint(Assists:Dajaune Brown) -
30'Mark Helm(Assists:Aaron Loupalo)
1-2 -
39'1-2Tobi Adebayo Rowling
-
64'1-2Cian Hayes
Jonny Smith -
64'1-2Edward Francis
Kane Taylor -
64'Jake Batty
Kayden Hughes1-2 -
69'1-2Tobi Adebayo Rowling
-
70'Ronan Coughlan
Adam Murphy1-2 -
73'Rafaele Cirino1-2
-
84'1-2Emmanuel Dieseruvwe
Dajaune Brown -
84'1-2Devante Rodney
Glenn Middleton -
88'1-2Sam Sherring
Harvey Gilmour
-
Fleetwood Town vs Rochdale: Đội hình chính và dự bị
-
Fleetwood Town5-3-2Rochdale4-2-3-11Jay Lynch14Lewis McCann32Kayden Hughes5Finley Potter26Shaun Rooney29Rafaele Cirino10Mark Helm4Harrison Neal15Adam Murphy17Ched Evans20Aaron Loupalo39Dajaune Brown18Jonny Smith21Kane Taylor45Glenn Middleton8Harvey Gilmour17Babajide Ezekiel Adeeko2Charlie Tasker44Aden Flint3Kaiden Wilson13Tobi Adebayo Rowling20Sam Waller
- Đội hình dự bị
-
24Jake Batty35Sean Costelloe19Ronan Coughlan9Will Davies36Jesse Dempse22James Pradic28Joshua RobertsonEmmanuel Dieseruvwe 9Edward Francis 14Luke Hannant 19Cian Hayes 7Devante Rodney 10Sam Sherring 26Jake Spaven 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Scott BrownJimmy McNulty
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Fleetwood Town vs Rochdale: Số liệu thống kê
-
Fleetwood TownRochdale
-
5Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
21Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
13Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút3
-
-
13Sút Phạt12
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
448Số đường chuyền393
-
-
79%Chuyền chính xác76%
-
-
12Phạm lỗi13
-
-
0Việt vị1
-
-
35Đánh đầu41
-
-
16Đánh đầu thành công22
-
-
4Cứu thua3
-
-
6Rê bóng thành công9
-
-
6Đánh chặn8
-
-
26Ném biên18
-
-
6Cản phá thành công10
-
-
5Thử thách4
-
-
9Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
18Long pass27
-
-
123Pha tấn công62
-
-
75Tấn công nguy hiểm49
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
42Số pha tranh chấp thành công53
-
-
1.44Bàn thắng kỳ vọng0.96
-
-
1.08Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.8
-
-
0.36xG Set Play0.16
-
-
1.44Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.96
-
-
1.3Cú sút trúng đích1.71
-
-
39Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
36Số quả tạt chính xác21
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng22
-
-
24Phá bóng47
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 14 | 10 | 1 | 3 | 25 | 15 | 10 | 31 | T T T T T T |
| 2 | Barnet | 13 | 7 | 5 | 1 | 28 | 18 | 10 | 26 | T T B H T H |
| 3 | Walsall | 13 | 5 | 7 | 1 | 21 | 12 | 9 | 22 | H H H T B T |
| 4 | Crewe Alexandra | 14 | 5 | 7 | 2 | 17 | 17 | 0 | 22 | T T T B B H |
| 5 | Cheltenham Town | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 25 | -2 | 21 | B B B T T B |
| 6 | Grimsby Town | 14 | 5 | 5 | 4 | 24 | 18 | 6 | 20 | B B B H T T |
| 7 | York City | 14 | 5 | 5 | 4 | 24 | 21 | 3 | 20 | H H H T B B |
| 8 | Gillingham | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 19 | 1 | 20 | H T B H B T |
| 9 | Accrington Stanley | 14 | 4 | 7 | 3 | 23 | 17 | 6 | 19 | T H T H T H |
| 10 | Chesterfield | 14 | 5 | 4 | 5 | 24 | 21 | 3 | 19 | T H B H T B |
| 11 | Tranmere Rovers | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 | 17 | 2 | 19 | B H B T H T |
| 12 | Exeter City | 14 | 5 | 4 | 5 | 11 | 9 | 2 | 19 | T T H T T B |
| 13 | Swindon Town | 14 | 5 | 4 | 5 | 15 | 17 | -2 | 19 | B B H T H T |
| 14 | Newport County | 14 | 4 | 6 | 4 | 20 | 17 | 3 | 18 | H T H H B T |
| 15 | Shrewsbury Town | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 22 | -5 | 18 | T B T T H B |
| 16 | Fleetwood Town | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 18 | 0 | 17 | B H T B B T |
| 17 | Bristol Rovers | 14 | 5 | 1 | 8 | 17 | 23 | -6 | 16 | B B B B H B |
| 18 | Oldham Athletic | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 | 19 | -4 | 15 | H T B H B T |
| 19 | Port Vale | 12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 15 | B T T H B T |
| 20 | Rochdale | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 | 26 | -9 | 15 | T H B H B B |
| 21 | Northampton Town | 13 | 3 | 5 | 5 | 9 | 10 | -1 | 14 | H T B T H B |
| 22 | Rotherham United | 14 | 2 | 6 | 6 | 18 | 25 | -7 | 12 | B B B H H B |
| 23 | Colchester United | 13 | 2 | 6 | 5 | 12 | 19 | -7 | 12 | H B H H B B |
| 24 | Crawley Town | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 21 | -8 | 9 | B H B B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

