Kết quả Exeter City vs Rotherham United, 21h00 ngày 03/10

Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 9

  • Exeter City vs Rotherham United: Diễn biến chính

  • 43'
    Luca Woodhouse
    0-0
  • 51'
    Anthony Scully(Assists:George Birch) goal 
    1-0
  • 58'
    1-0
    Dominic Iorfa
  • 58'
    1-0
     Tom Bradshaw
     Jayce Fitzgerald
  • 65'
    Gwion Edwards  
    Anthony Scully  
    1-0
  • 69'
    1-0
     Aaron Nemane
     Marvin Kaleta
  • 69'
    1-0
     Kian Spence
     Kieran Ngwenya
  • 79'
    Ethan Sutherland  
    George Birch  
    1-0
  • 80'
    Liam Oakes  
    Taylor Perry  
    1-0
  • 85'
    Sonny Cox  
    Josh Gordon  
    1-0
  • 90'
    Charlie Cummins
    1-0
  • Exeter City vs Rotherham United: Đội hình chính và dự bị

  • Exeter City4-2-3-1
    1
    Jack Bycroft
    3
    Luca Woodhouse
    5
    Jack Fitzwater
    6
    Jack Taylor
    2
    Lakyle Samuel
    16
    Charlie Cummins
    31
    Jake Doyle-Hayes
    20
    George Birch
    8
    Taylor Perry
    25
    Anthony Scully
    10
    Josh Gordon
    17
    Marvin Kaleta
    10
    Paul Mullin
    24
    Jili Buyabu
    4
    Joshua Austerfield
    6
    Ossama Ashley
    15
    Jayce Fitzgerald
    12
    Denzel Hall
    14
    Sonny Aljofree
    27
    Dominic Iorfa
    5
    Kieran Ngwenya
    13
    Julian Eyestone
    Rotherham United4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 46Louie Cayless
    19Sonny Cox
    7Gwion Edwards
    14Harry Kite
    18Liam Oakes
    22Frankie Phillips
    23Ethan Sutherland
    Emmanuel Adegboyega 16
    Tom Bradshaw 9
    Ted Cann 1
    Hamish Douglas 26
    Aaron Nemane 23
    Joe Rafferty 2
    Kian Spence 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Gary Caldwell
    Matt Taylor
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Exeter City vs Rotherham United: Số liệu thống kê

  • Exeter City
    Rotherham United
  • 8
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 353
    Số đường chuyền
    397
  •  
     
  • 69%
    Chuyền chính xác
    67%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 73
    Đánh đầu
    67
  •  
     
  • 37
    Đánh đầu thành công
    33
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    33
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 22
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 5
    Successful center
    2
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 25
    Long pass
    17
  •  
     
  • 111
    Pha tấn công
    112
  •  
     
  • 60
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     
  • 8
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 7
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 11
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 64
    Số pha tranh chấp thành công
    55
  •  
     
  • 2.09
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.47
  •  
     
  • 1.97
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.41
  •  
     
  • 0.11
    xG Set Play
    0.06
  •  
     
  • 2.09
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.47
  •  
     
  • 1.87
    Cú sút trúng đích
    0
  •  
     
  • 22
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    14
  •  
     
  • 29
    Số quả tạt chính xác
    18
  •  
     
  • 27
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    22
  •  
     
  • 37
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    33
  •  
     
  • 39
    Phá bóng
    35
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Salford City 14 10 1 3 25 15 10 31 T T T T T T
2 Barnet 13 7 5 1 28 18 10 26 T T B H T H
3 Walsall 13 5 7 1 21 12 9 22 H H H T B T
4 Crewe Alexandra 14 5 7 2 17 17 0 22 T T T B B H
5 Cheltenham Town 14 6 3 5 23 25 -2 21 B B B T T B
6 Grimsby Town 14 5 5 4 24 18 6 20 B B B H T T
7 York City 14 5 5 4 24 21 3 20 H H H T B B
8 Gillingham 14 5 5 4 20 19 1 20 H T B H B T
9 Accrington Stanley 14 4 7 3 23 17 6 19 T H T H T H
10 Chesterfield 14 5 4 5 24 21 3 19 T H B H T B
11 Tranmere Rovers 14 4 7 3 19 17 2 19 B H B T H T
12 Exeter City 14 5 4 5 11 9 2 19 T T H T T B
13 Swindon Town 14 5 4 5 15 17 -2 19 B B H T H T
14 Newport County 14 4 6 4 20 17 3 18 H T H H B T
15 Shrewsbury Town 14 5 3 6 17 22 -5 18 T B T T H B
16 Fleetwood Town 14 4 5 5 18 18 0 17 B H T B B T
17 Bristol Rovers 14 5 1 8 17 23 -6 16 B B B B H B
18 Oldham Athletic 14 4 3 7 15 19 -4 15 H T B H B T
19 Port Vale 12 4 3 5 10 14 -4 15 B T T H B T
20 Rochdale 14 4 3 7 17 26 -9 15 T H B H B B
21 Northampton Town 13 3 5 5 9 10 -1 14 H T B T H B
22 Rotherham United 14 2 6 6 18 25 -7 12 B B B H H B
23 Colchester United 13 2 6 5 12 19 -7 12 H B H H B B
24 Crawley Town 12 2 3 7 13 21 -8 9 B H B B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "