Kết quả Bristol Rovers vs Exeter City, 21h00 ngày 26/09
Kết quả Bristol Rovers vs Exeter City
Đối đầu Bristol Rovers vs Exeter City
Phong độ Bristol Rovers gần đây
Phong độ Exeter City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.90+0.75
0.92O 2.75
0.90U 2.75
0.901
1.70X
3.852
4.00Hiệp 1-0.25
0.88+0.25
0.90O 1
0.66U 1
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bristol Rovers vs Exeter City
-
Sân vận động: Memorial Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 8
-
Bristol Rovers vs Exeter City: Diễn biến chính
-
39'0-0Gwion Edwards
-
60'Ellis Harrison0-0
-
64'Reiss-Alexander Russel-Denny
Shaqai Forde0-0 -
66'Fabrizio Cavegn
1-0 -
68'1-0Andrew Oluwabori
Jack Taylor -
77'1-0George Birch
Gwion Edwards -
79'Joe quigley
Ellis Harrison1-0 -
85'1-0Josh Gordon
Jake Doyle-Hayes -
89'Bobby Kamwa
Fabrizio Cavegn1-0 -
90'Ben Purrington
Jack Sparkes1-0
-
Bristol Rovers vs Exeter City: Đội hình chính và dự bị
-
Bristol Rovers3-4-1-2Exeter City4-2-3-11Brad Young17Ciaran Kelly5Alfie Kilgour4Kofi Balmer3Jack Sparkes6Clinton Mola21Richard Smallwood2Tom James7Shaqai Forde29Fabrizio Cavegn19Ellis Harrison32Danny Rose7Gwion Edwards12Reece Cole23Ethan Sutherland31Jake Doyle-Hayes16Charlie Cummins2Lakyle Samuel6Jack Taylor5Jack Fitzwater3Luca Woodhouse1Jack Bycroft
- Đội hình dự bị
-
32Charlie Binns22Keenan Gough10Bobby Kamwa14Ben Purrington9Joe quigley8Reiss-Alexander Russel-Denny27Philip SanyaoluGeorge Birch 20Josh Gordon 10Harry Kite 14Liam Oakes 18Andrew Oluwabori 11Taylor Perry 8Frankie Phillips 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Joey BartonGary Caldwell
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Bristol Rovers vs Exeter City: Số liệu thống kê
-
Bristol RoversExeter City
-
6Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
17Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
8Sút ra ngoài1
-
-
4Cản sút2
-
-
12Sút Phạt13
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
252Số đường chuyền328
-
-
59%Chuyền chính xác71%
-
-
13Phạm lỗi12
-
-
80Đánh đầu44
-
-
36Đánh đầu thành công26
-
-
5Cứu thua4
-
-
11Rê bóng thành công6
-
-
6Đánh chặn4
-
-
21Ném biên31
-
-
1Woodwork0
-
-
11Cản phá thành công7
-
-
7Thử thách7
-
-
6Successful center4
-
-
24Long pass20
-
-
84Pha tấn công92
-
-
91Tấn công nguy hiểm55
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
69Số pha tranh chấp thành công53
-
-
1.9Bàn thắng kỳ vọng0.5
-
-
1.35Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.36
-
-
0.56xG Set Play0.13
-
-
1.9Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.5
-
-
1.06Cú sút trúng đích0.29
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
24Số quả tạt chính xác20
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
36Tranh chấp bóng bổng thắng26
-
-
31Phá bóng51
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 14 | 10 | 1 | 3 | 25 | 15 | 10 | 31 | T T T T T T |
| 2 | Barnet | 13 | 7 | 5 | 1 | 28 | 18 | 10 | 26 | T T B H T H |
| 3 | Walsall | 13 | 5 | 7 | 1 | 21 | 12 | 9 | 22 | H H H T B T |
| 4 | Crewe Alexandra | 14 | 5 | 7 | 2 | 17 | 17 | 0 | 22 | T T T B B H |
| 5 | Cheltenham Town | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 25 | -2 | 21 | B B B T T B |
| 6 | Grimsby Town | 14 | 5 | 5 | 4 | 24 | 18 | 6 | 20 | B B B H T T |
| 7 | York City | 14 | 5 | 5 | 4 | 24 | 21 | 3 | 20 | H H H T B B |
| 8 | Gillingham | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 19 | 1 | 20 | H T B H B T |
| 9 | Accrington Stanley | 14 | 4 | 7 | 3 | 23 | 17 | 6 | 19 | T H T H T H |
| 10 | Chesterfield | 14 | 5 | 4 | 5 | 24 | 21 | 3 | 19 | T H B H T B |
| 11 | Tranmere Rovers | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 | 17 | 2 | 19 | B H B T H T |
| 12 | Exeter City | 14 | 5 | 4 | 5 | 11 | 9 | 2 | 19 | T T H T T B |
| 13 | Swindon Town | 14 | 5 | 4 | 5 | 15 | 17 | -2 | 19 | B B H T H T |
| 14 | Newport County | 14 | 4 | 6 | 4 | 20 | 17 | 3 | 18 | H T H H B T |
| 15 | Shrewsbury Town | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 22 | -5 | 18 | T B T T H B |
| 16 | Fleetwood Town | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 18 | 0 | 17 | B H T B B T |
| 17 | Bristol Rovers | 14 | 5 | 1 | 8 | 17 | 23 | -6 | 16 | B B B B H B |
| 18 | Oldham Athletic | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 | 19 | -4 | 15 | H T B H B T |
| 19 | Port Vale | 12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 15 | B T T H B T |
| 20 | Rochdale | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 | 26 | -9 | 15 | T H B H B B |
| 21 | Northampton Town | 13 | 3 | 5 | 5 | 9 | 10 | -1 | 14 | H T B T H B |
| 22 | Rotherham United | 14 | 2 | 6 | 6 | 18 | 25 | -7 | 12 | B B B H H B |
| 23 | Colchester United | 13 | 2 | 6 | 5 | 12 | 19 | -7 | 12 | H B H H B B |
| 24 | Crawley Town | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 21 | -8 | 9 | B H B B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

