Kết quả Worcester City vs Banbury United, 01h45 ngày 23/09

VĐQG Anh (Phía Nam) 2026-2027 » vòng 8

  • Worcester City vs Banbury United: Diễn biến chính

  • 30'
    0-0
  • 54'
    0-0
  • 78'
    0-0
  • BXH VĐQG Anh (Phía Nam)
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Worcester City vs Banbury United: Số liệu thống kê

  • Worcester City
    Banbury United
  • 1
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 2
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 104
    Pha tấn công
    140
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    68
  •  
     

BXH VĐQG Anh (Phía Nam) 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Real Bedford 17 12 2 3 43 22 21 38 H B B B T T
2 Bury Town 17 11 2 4 31 26 5 35 T H B H B T
3 Bromsgrove Sporting FC 15 10 4 1 31 16 15 34 H T H H T T
4 Kettering Town 16 9 4 3 31 18 13 31 B T T B T T
5 Needham Market 16 8 4 4 36 24 12 28 T T T H H T
6 Peterborough Sports 16 7 6 3 32 26 6 27 T T H B T H
7 Rushall Olympic 17 9 0 8 32 28 4 27 B T T B B B
8 Alvechurch 14 7 5 2 27 13 14 26 H B H H H T
9 Anstey Nomads 15 7 5 3 32 24 8 26 H T H T B T
10 Halesowen Town 14 7 2 5 23 23 0 23 H T B T T B
11 Stourbridge 15 6 4 5 20 21 -1 22 T T B T T B
12 Racing Club Warwick 16 5 5 6 23 22 1 20 H T T B T B
13 Stratford Town 16 4 7 5 22 27 -5 19 H H H H T T
14 Redditch United 14 4 6 4 23 22 1 18 H T H T H B
15 Hitchin Town 16 4 4 8 20 24 -4 16 B B T T B T
16 Leiston FC 14 4 3 7 25 29 -4 15 B H B T B B
17 Banbury United 16 3 5 8 18 29 -11 14 B H T B H B
18 Worcester City 13 3 4 6 15 17 -2 13 H H B B T T
19 Leamington 16 3 4 9 22 30 -8 13 H B B B B T
20 Bishop's Stortford 16 4 1 11 18 29 -11 13 B B T B B B
21 Leighton Town 15 1 3 11 16 35 -19 6 B B B H B B
22 Stamford 16 1 2 13 5 40 -35 5 H B B T B H

" "