Kết quả Spartak Trnava vs KFC Komarno, 21h30 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Spartak Trnava vs KFC Komarno
-
Sân vận động: Antona Malatinskeho Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 13
-
Spartak Trnava vs KFC Komarno: Diễn biến chính
-
Spartak Trnava vs KFC Komarno: Đội hình chính và dự bị
-
Spartak Trnava4-2-3-1KFC Komarno5-3-272Martin Vantruba3Juanmi Carrion13Marek Ujlaky52Erik Sabo24Kristian Kostana8Giorgi Moistsrapishvili5Roman Begala21Lukas Fabis20Filip Trello11Azango Philip Elayo19Kudlicka Timotej9Jakub Sylvestr77Andy Masaryk23Jan Bernat12Dominik Zak44Andriy Gavrylenko37Adam Krcik8Simon Smehyl3Martin Simko5Dominik Spiriak22Nándor Tamás32Branislav Pindroch
- Đội hình dự bị
-
22David Bukovsky4Libor Holik17Lorent Mehmeti2Patrick Nwadike6Roman Prochazka1Benjamin Szaraz73Patrik Tejzr23Jakov Terenkov14Tijmen WildeboerOkiki Akinwande 55Christian Bayemi 17Ganbold Ganbayar 7Erik Gyurakovics 26Filip Kiss 14Matheus Izidorio Leoni 20Dan Ozvolda 6Jakub Palan 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michal Gasparík
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
Spartak Trnava vs KFC Komarno: Số liệu thống kê
-
Spartak TrnavaKFC Komarno
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 14 | 12 | 2 | 0 | 42 | 9 | 33 | 38 | T T T T T T |
| 2 | Slovan Bratislava | 14 | 8 | 4 | 2 | 32 | 15 | 17 | 28 | H T H T T H |
| 3 | MSK Zilina | 14 | 8 | 4 | 2 | 37 | 27 | 10 | 28 | T H B H T T |
| 4 | Spartak Trnava | 14 | 7 | 4 | 3 | 28 | 18 | 10 | 25 | H T B H B T |
| 5 | FK Kosice | 14 | 4 | 6 | 4 | 32 | 26 | 6 | 18 | H H H B T B |
| 6 | Sport Podbrezova | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 23 | -4 | 17 | H T B B T B |
| 7 | Michalovce | 13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 23 | -11 | 14 | B T B H B B |
| 8 | Dukla Banska Bystrica | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 | 27 | -13 | 14 | B T T H B B |
| 9 | MFK Ruzomberok | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 25 | -13 | 12 | T B H T B T |
| 10 | Trencin | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 30 | -16 | 10 | B T H B B H |
| 11 | KFC Komarno | 13 | 1 | 7 | 5 | 11 | 17 | -6 | 10 | H B H B H T |
| 12 | MFK Skalica | 14 | 2 | 4 | 8 | 15 | 28 | -13 | 10 | B H B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

