Kết quả Mladost Lucani vs Radnik Surdulica, 00h00 ngày 03/11
Kết quả Mladost Lucani vs Radnik Surdulica
Đối đầu Mladost Lucani vs Radnik Surdulica
Phong độ Mladost Lucani gần đây
Phong độ Radnik Surdulica gần đây
-
Thứ ba, Ngày 03/11/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mladost Lucani vs Radnik Surdulica
-
Sân vận động: Mladost Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Serbia 2026-2027 » vòng 14
-
Mladost Lucani vs Radnik Surdulica: Diễn biến chính
-
Mladost Lucani vs Radnik Surdulica: Đội hình chính và dự bị
-
Mladost Lucani5-4-1Radnik Surdulica4-2-3-11Sasa Stamenkovic37Filip Mladenovic33Vukasin Jovanovic30Nikola Cirkovic7Nikola Andric44Milos Cvetkovic25Jovan Ciric32Branko Jovicic29Dusan Jovancic88Vasil Tasovski22Mihailo Todosijevic9Vukasin Bogdanovic47Emmanuel Quarshie30Martin Novakovic27Milos Spasic28Aleksandar Pejovic29Otabek Shukurov22Uros Lazic6David Stojanovic5Milos Popovic2Tijan Sonha99Stefan Randjelovic
- Đội hình dự bị
-
9Petar Bojic14Taras Bondarenko11Ognjen Bondzulic36David Dokic39John Mary12Milan Joksimovic5Veljko Kijevcanin10Ognjen Krsmanovic24Vukasin Markovic3Nemanja Petrovic99Zeljko SamcovicSadick Abubakar 37Niksa Blagojevic 34Uros Ilic 14Đorđe Jovanović 88Luka Jovanovic 20Tom Kljun 11Teo Lakic 25Darije Markocevic 49Lazar Radojicic 23Darko Stojanovic 7Filip Zunic 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Darko Rakocevic
- BXH VĐQG Serbia
- BXH bóng đá Serbia mới nhất
-
Mladost Lucani vs Radnik Surdulica: Số liệu thống kê
-
Mladost LucaniRadnik Surdulica
BXH VĐQG Serbia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 15 | 14 | 1 | 0 | 38 | 6 | 32 | 43 | T T T T T T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 15 | 10 | 2 | 3 | 30 | 13 | 17 | 32 | H T T H T B |
| 3 | FK Zeleznicar Pancevo | 14 | 9 | 2 | 3 | 24 | 12 | 12 | 29 | T T T T T T |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 15 | 7 | 2 | 6 | 22 | 19 | 3 | 23 | B B T B T B |
| 5 | IMT Novi Beograd | 15 | 6 | 5 | 4 | 16 | 10 | 6 | 23 | H T T B H H |
| 6 | Radnik Surdulica | 15 | 6 | 5 | 4 | 20 | 18 | 2 | 23 | H B T B T T |
| 7 | Cukaricki Stankom | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 21 | 0 | 22 | B H T T H T |
| 8 | Novi Pazar | 15 | 5 | 4 | 6 | 15 | 16 | -1 | 19 | H B B T B T |
| 9 | Mladost Lucani | 15 | 4 | 6 | 5 | 12 | 21 | -9 | 18 | T H B H B B |
| 10 | Partizan Belgrade | 15 | 5 | 2 | 8 | 25 | 26 | -1 | 17 | T B B T T B |
| 11 | Macva Sabac | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 | 26 | -13 | 13 | B H H B B T |
| 12 | OFK Beograd | 15 | 2 | 5 | 8 | 15 | 27 | -12 | 11 | B H H B B B |
| 13 | Radnicki Nis | 14 | 2 | 2 | 10 | 10 | 25 | -15 | 8 | B B B B B B |
| 14 | Zemun | 15 | 1 | 4 | 10 | 8 | 29 | -21 | 7 | H B B T B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

