Kết quả Macva Sabac vs Crvena Zvezda, 23h00 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Macva Sabac vs Crvena Zvezda
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 9°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Serbia 2026-2027 » vòng 14
-
Macva Sabac vs Crvena Zvezda: Diễn biến chính
-
Macva Sabac vs Crvena Zvezda: Đội hình chính và dự bị
-
Macva Sabac4-2-3-1Crvena Zvezda3-4-2-189Vukasin Jovanovic44Nemanja Stevanovic19Igor Ristivojevic26Uros Drezgic17Nikola Lainovic8Bosko Vrastanovic34Danilo Knezevic27Luka Pejovic30Djordje Djordjic55Stefan Colovic9Milan Vidakov9Ahmadou Bamba Dieng75Loizos Loizou22Vasilije Kostov21Timi Max Elsnik60Matej Gashtarov33Rade Krunic37Vladimir Lucic3Yuta Nakayama45Stefan Gudelj23Mihailo Ristic1Matheus
- Đội hình dự bị
-
99Niksa Delibasic21Vasilije Djuric10Mitar Ergelas4Vladimir Ilic35Issa Kone50Bojan Matic11Vladimir Rakic12Rakonic15Slobodan Sladojevic5Darko Terzic22Kristijan TojcicMohammed Abo Fani 15Marko Arnautovic 7Mahmudu Bajo 6Osman Bukari 14Muhammed Saracevi 70Tomás Hndel 20Aleksandar Katai 10Ye-geon Kim 19Savo Radanovic 50Andrej Sibinovic 66Milos Veljkovic 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Barak Bakhar
- BXH VĐQG Serbia
- BXH bóng đá Serbia mới nhất
-
Macva Sabac vs Crvena Zvezda: Số liệu thống kê
-
Macva SabacCrvena Zvezda
BXH VĐQG Serbia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 10 | 9 | 1 | 0 | 24 | 3 | 21 | 28 | T T H T T T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 10 | 11 | 22 | B T T T T H |
| 3 | Radnicki 1923 Kragujevac | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 9 | 8 | 17 | T T H H T T |
| 4 | Mladost Lucani | 10 | 4 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 16 | T T B T B T |
| 5 | IMT Novi Beograd | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 7 | 5 | 15 | H B T H B H |
| 6 | FK Zeleznicar Pancevo | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 10 | 4 | 14 | B T B T B T |
| 7 | Radnik Surdulica | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 15 | -1 | 14 | T B T H H H |
| 8 | Novi Pazar | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T H H |
| 9 | Cukaricki Stankom | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 11 | T B B B H B |
| 10 | OFK Beograd | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 21 | -8 | 9 | B T B H B B |
| 11 | Partizan Belgrade | 9 | 2 | 2 | 5 | 17 | 19 | -2 | 8 | B B T B B H |
| 12 | Macva Sabac | 10 | 2 | 2 | 6 | 6 | 17 | -11 | 8 | B T H H B B |
| 13 | Radnicki Nis | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 11 | -5 | 8 | H B H B T B |
| 14 | Zemun | 10 | 0 | 3 | 7 | 6 | 19 | -13 | 3 | B B B B H H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

