Kết quả IMT Novi Beograd vs Cukaricki Stankom, 20h00 ngày 01/11
Kết quả IMT Novi Beograd vs Cukaricki Stankom
Phong độ IMT Novi Beograd gần đây
Phong độ Cukaricki Stankom gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IMT Novi Beograd vs Cukaricki Stankom
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Serbia 2026-2027 » vòng 14
-
IMT Novi Beograd vs Cukaricki Stankom: Diễn biến chính
-
IMT Novi Beograd vs Cukaricki Stankom: Đội hình chính và dự bị
-
IMT Novi Beograd4-1-4-1Cukaricki Stankom4-2-3-11Ognjen Cancarevic2Julian Delmas3Ivan Martos5Moussa Sissako45Ismael Casas Casado22Vasilije Novicic7Nikola Glisic40Francois Kamano18Josue Tiendrebeogo20Djordje Radivojevic99Charly Keita99Djordje Jovanovic8Lazar Markovic72Uros Nikolic10Uros Miladinovic14Sambou Sissoko77Andrej Bajovic24Stankovic Nikola23Ismael Maiga26Milan Djokovic3Zlatan Sehovic81Vladan Carapic
- Đội hình dự bị
-
37Daniel Aghahowa23Daniel Akrofi19Tadija Cojic29Karl Fabien12Gicic24Luka Gutic14Ibrahima Kebe9Aleksa Mitic27Vladimir Radocaj65Stefan SapicAboubacar Cisse 20Fiorin Durmishaj 25Nemanja Miletic 73Karel Mustmaa 18Aires Nanque 27Djordje Nikolic 1Milan Pavkov 50Mateja Prokopijevic 87Nemanja Radonjic 28Remy Rees-Dottin 51Nenad Tomovic 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Igor Matic
- BXH VĐQG Serbia
- BXH bóng đá Serbia mới nhất
-
IMT Novi Beograd vs Cukaricki Stankom: Số liệu thống kê
-
IMT Novi BeogradCukaricki Stankom
BXH VĐQG Serbia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 14 | 13 | 1 | 0 | 37 | 6 | 31 | 40 | T T T T T T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 14 | 10 | 2 | 2 | 30 | 12 | 18 | 32 | T H T T H T |
| 3 | FK Zeleznicar Pancevo | 14 | 9 | 2 | 3 | 24 | 12 | 12 | 29 | T T T T T T |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 15 | 7 | 2 | 6 | 22 | 19 | 3 | 23 | B B T B T B |
| 5 | IMT Novi Beograd | 15 | 6 | 5 | 4 | 16 | 10 | 6 | 23 | H T T B H H |
| 6 | Cukaricki Stankom | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 21 | 0 | 22 | B H T T H T |
| 7 | Radnik Surdulica | 14 | 5 | 5 | 4 | 18 | 17 | 1 | 20 | H H B T B T |
| 8 | Mladost Lucani | 14 | 4 | 6 | 4 | 12 | 19 | -7 | 18 | B T H B H B |
| 9 | Partizan Belgrade | 14 | 5 | 2 | 7 | 24 | 24 | 0 | 17 | H T B B T T |
| 10 | Novi Pazar | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 16 | -3 | 16 | H H B B T B |
| 11 | OFK Beograd | 14 | 2 | 5 | 7 | 14 | 25 | -11 | 11 | B B H H B B |
| 12 | Macva Sabac | 14 | 2 | 4 | 8 | 11 | 25 | -14 | 10 | B B H H B B |
| 13 | Radnicki Nis | 14 | 2 | 2 | 10 | 10 | 25 | -15 | 8 | B B B B B B |
| 14 | Zemun | 15 | 1 | 4 | 10 | 8 | 29 | -21 | 7 | H B B T B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

