Kết quả Crvena Zvezda vs Radnicki Nis, 00h00 ngày 21/09
-
Thứ hai, Ngày 21/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.77+2
0.99O 3.25
0.90U 3.25
0.921
1.14X
7.502
11.00Hiệp 1-1
1.03+1
0.79O 1.5
1.06U 1.5
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Crvena Zvezda vs Radnicki Nis
-
Sân vận động: Red Star Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Serbia 2026-2027 » vòng 10
-
Crvena Zvezda vs Radnicki Nis: Diễn biến chính
-
8'Tomás Hndel0-0
-
24'Mohammed Abo Fani0-0
-
29'Marko Arnautovic(Assists:Loizos Loizou)
1-0 -
34'Matej Gashtarov1-0
-
38'Mohammed Abo Fani(Assists:Marko Arnautovic)
2-0 -
45'2-0Stefan Nikolic
-
46'2-0Issah Abass
Aleksandar Vidovic -
46'2-0Dorde Petrovic
Stefan Nikolic -
49'Tomás Hndel(Assists:Aleksandar Katai)
3-0 -
60'Mirko Ivanic
Aleksandar Katai3-0 -
60'Mihailo Ristic
Tomás Hndel3-0 -
60'Vasilije Kostov
Matej Strika3-0 -
61'Ahmadou Bamba Dieng
Marko Arnautovic3-0 -
61'3-0Igor Ivanovic
Ibrahim Mustapha -
66'3-0Uros Vitas
-
74'3-0Milos Rosevic
Aleksandr Shestyuk -
77'Ye-geon Kim
Loizos Loizou3-0
-
Crvena Zvezda vs Radnicki Nis: Đội hình chính và dự bị
-
Crvena Zvezda3-2-4-1Radnicki Nis4-2-3-11Matheus60Matej Gashtarov13Milos Veljkovic3Yuta Nakayama21Timi Max Elsnik15Mohammed Abo Fani27Matej Strika10Aleksandar Katai20Tomás Hndel75Loizos Loizou7Marko Arnautovic9Aleksandr Shestyuk70Stefan Nikolic89Luka Izderic23Ibrahim Mustapha22Radomir Milosavljevic15Damjan Krajisnik18Stefan Velickovic4Uros Vitas3ranko jokic20Aleksandar Vidovic12Ivan Kostic
- Đội hình dự bị
-
6Mahmudu Bajo8Kristiyan Balov14Osman Bukari70Muhammed Saracevi9Ahmadou Bamba Dieng4Mirko Ivanic19Ye-geon Kim22Vasilije Kostov37Vladimir Lucic50Savo Radanovic23Mihailo RisticIssah Abass 7Gboly Ariyibi 28Luka Borovic 17Igor Ivanovic 11Dusan Jovanovic 42Frank Kanoute 6Marko Mijailovic 2Dorde Petrovic 71Milos Rosevic 14Dejan Stanivukovic 94Nikola Zecevic 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Barak BakharAleksandar Stankovic
- BXH VĐQG Serbia
- BXH bóng đá Serbia mới nhất
-
Crvena Zvezda vs Radnicki Nis: Số liệu thống kê
-
Crvena ZvezdaRadnicki Nis
-
7Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
25Tổng cú sút8
-
-
12Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
7Cản sút2
-
-
8Sút Phạt14
-
-
71%Kiểm soát bóng29%
-
-
70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
-
608Số đường chuyền234
-
-
90%Chuyền chính xác73%
-
-
14Phạm lỗi8
-
-
6Việt vị0
-
-
2Cứu thua9
-
-
6Rê bóng thành công3
-
-
14Đánh chặn1
-
-
18Ném biên9
-
-
1Woodwork0
-
-
6Cản phá thành công4
-
-
6Thử thách8
-
-
4Successful center6
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
25Long pass22
-
-
122Pha tấn công62
-
-
69Tấn công nguy hiểm22
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
36Số pha tranh chấp thành công31
-
-
3.15Bàn thắng kỳ vọng0.41
-
-
2.81Cú sút trúng đích0.56
-
-
44Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
15Số quả tạt chính xác14
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
12Phá bóng22
-
BXH VĐQG Serbia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 14 | 13 | 1 | 0 | 37 | 6 | 31 | 40 | T T T T T T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 14 | 10 | 2 | 2 | 30 | 12 | 18 | 32 | T H T T H T |
| 3 | FK Zeleznicar Pancevo | 14 | 9 | 2 | 3 | 24 | 12 | 12 | 29 | T T T T T T |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 15 | 7 | 2 | 6 | 22 | 19 | 3 | 23 | B B T B T B |
| 5 | IMT Novi Beograd | 15 | 6 | 5 | 4 | 16 | 10 | 6 | 23 | H T T B H H |
| 6 | Cukaricki Stankom | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 21 | 0 | 22 | B H T T H T |
| 7 | Radnik Surdulica | 14 | 5 | 5 | 4 | 18 | 17 | 1 | 20 | H H B T B T |
| 8 | Mladost Lucani | 14 | 4 | 6 | 4 | 12 | 19 | -7 | 18 | B T H B H B |
| 9 | Partizan Belgrade | 14 | 5 | 2 | 7 | 24 | 24 | 0 | 17 | H T B B T T |
| 10 | Novi Pazar | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 16 | -3 | 16 | H H B B T B |
| 11 | OFK Beograd | 14 | 2 | 5 | 7 | 14 | 25 | -11 | 11 | B B H H B B |
| 12 | Macva Sabac | 14 | 2 | 4 | 8 | 11 | 25 | -14 | 10 | B B H H B B |
| 13 | Radnicki Nis | 14 | 2 | 2 | 10 | 10 | 25 | -15 | 8 | B B B B B B |
| 14 | Zemun | 15 | 1 | 4 | 10 | 8 | 29 | -21 | 7 | H B B T B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

