Kết quả Sigma Olomouc vs AC Sparta Prague, 20h00 ngày 20/09
Kết quả Sigma Olomouc vs AC Sparta Prague
Đối đầu Sigma Olomouc vs AC Sparta Prague
Phong độ Sigma Olomouc gần đây
Phong độ AC Sparta Prague gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.82-0.25
1.02O 2.75
0.96U 2.75
0.861
2.75X
3.302
2.25Hiệp 1+0
1.04-0
0.80O 1
0.67U 1
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sigma Olomouc vs AC Sparta Prague
-
Sân vận động: Andruv stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Séc 2026-2027 » vòng 9
-
Sigma Olomouc vs AC Sparta Prague: Diễn biến chính
-
25'0-1
John Mercado(Assists:Adam Karabec) -
38'0-1Matej Rynes
-
46'Matej Hadas
David Tkac0-1 -
60'0-1Santiago Eneme
Roman Macek -
60'0-1Matej Jurasek
Jonatan Braut Brunes -
64'0-1Jaroslav Zeleny
Matej Rynes -
67'0-2Marko Soldo(OW)
-
71'John Dembe
Vaclav Sejk0-2 -
72'Hilmir Rafn Mikaelsson
Dominik Janosek0-2 -
73'0-2Patrik Vydra
Hugo Sochurek -
73'0-2Ki-Jana Hoever
Pavel Kaderabek -
86'Jiri Spacil
Marko Soldo0-2 -
87'Jachym Sip
Abubakar Ghali0-2 -
88'0-3
Ebrima Singhateh(Assists:Patrik Vydra) -
90'Abdoulaye Sylla0-3
-
Sigma Olomouc vs Sparta Praha: Đội hình chính và dự bị
-
Sigma Olomouc3-4-3Sparta Praha4-2-3-191Jan Koutny3Louis Lurvink33Matus Maly2Abdoulaye Sylla4Leonardo Borges Da Silva7Michal Beran14Marko Soldo70Abubakar Ghali24David Tkac10Vaclav Sejk39Dominik Janosek14Jonatan Braut Brunes17John Mercado10Adam Karabec27Ebrima Singhateh28Roman Macek38Hugo Sochurek3Pavel Kaderabek22Loic Mbe Soh6Tobias Kvalvagnes Guddal11Matej Rynes44Jakub Surovcik
- Đội hình dự bị
-
28Igor Brzyski17John Dembe29Anton Ekeroth22Matej Hadas98Matus Hruska11Hilmir Rafn Mikaelsson26Stéphane Noumbissie31Anthony Pavlesic66Patrik Siegl6Jachym Sip8Jiri SpacilSantiago Eneme 5Joao Grimaldo 21Krisztian Hegyi 47Ki-Jana Hoever 25Andrew Irving 18Matej Jurasek 31Adam Sevinsky 19Viktor Vitalyos 15Matyas Vojta 29Patrik Vydra 26Jaroslav Zeleny 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vaclav JilekBrian Priske
- BXH VĐQG Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Sigma Olomouc vs AC Sparta Prague: Số liệu thống kê
-
Sigma OlomoucAC Sparta Prague
-
3Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút21
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
3Cản sút9
-
-
11Sút Phạt11
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
369Số đường chuyền407
-
-
81%Chuyền chính xác86%
-
-
11Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị7
-
-
3Cứu thua4
-
-
13Rê bóng thành công4
-
-
7Đánh chặn6
-
-
19Ném biên17
-
-
0Woodwork3
-
-
13Cản phá thành công5
-
-
7Thử thách8
-
-
2Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
16Long pass32
-
-
85Pha tấn công102
-
-
39Tấn công nguy hiểm73
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
49Số pha tranh chấp thành công41
-
-
0.86Bàn thắng kỳ vọng1.88
-
-
0.68Cú sút trúng đích0.88
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương45
-
-
8Số quả tạt chính xác19
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
30Phá bóng16
-
BXH VĐQG Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 13 | 9 | 4 | 0 | 32 | 7 | 25 | 31 | T T T H H T |
| 2 | Mlada Boleslav | 13 | 7 | 3 | 3 | 22 | 15 | 7 | 24 | T B B T H T |
| 3 | Sigma Olomouc | 13 | 7 | 3 | 3 | 22 | 15 | 7 | 24 | T B H T H T |
| 4 | Sparta Praha | 13 | 7 | 2 | 4 | 25 | 13 | 12 | 23 | T T T H T H |
| 5 | Slovan Liberec | 12 | 7 | 2 | 3 | 15 | 8 | 7 | 23 | T T H B B T |
| 6 | Teplice | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 | 18 | 3 | 21 | B T H B H T |
| 7 | Baumit Jablonec | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 18 | -2 | 20 | B H T B T B |
| 8 | Bohemians 1905 | 13 | 5 | 5 | 3 | 15 | 14 | 1 | 20 | B T T H H T |
| 9 | Brno | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 19 | -3 | 20 | T B B T H B |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 13 | 5 | 4 | 4 | 28 | 21 | 7 | 19 | B B T T B T |
| 11 | Hradec Kralove | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 18 | -6 | 15 | T B B H B B |
| 12 | Pardubice | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 19 | -4 | 14 | T T B T T B |
| 13 | Banik Ostrava | 12 | 3 | 2 | 7 | 7 | 22 | -15 | 11 | B B H B H B |
| 14 | Lisen | 13 | 2 | 4 | 7 | 14 | 24 | -10 | 10 | B H T H H B |
| 15 | Synot Slovacko | 13 | 1 | 4 | 8 | 12 | 26 | -14 | 7 | B H T B B B |
| 16 | Tescoma Zlin | 13 | 0 | 3 | 10 | 11 | 26 | -15 | 3 | B H B B H H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

