Kết quả Riga FC vs Baumit Jablonec, 03h00 ngày 06/11
-
Thứ sáu, Ngày 06/11/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.04+0.25
0.78O 2.5
0.95U 2.5
0.851
2.24X
3.352
2.67Hiệp 1+0
0.71-0
1.09O 1
0.94U 1
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Riga FC vs Baumit Jablonec
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Cúp C3 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round
-
Riga FC vs Baumit Jablonec: Diễn biến chính
-
20'0-0Dusan Pavlovic
-
34'Reginaldo Ramires
1-0 -
46'1-0Garang Kuol
Matej Polidar -
49'1-1
Sebastian Nebyla(Assists:Dominik Holly) -
53'Salah MHand(Reason:Goal cancelled)1-1
-
55'Maksims Tonisevs1-1
-
56'1-1Jiri Slama
-
66'1-1Lamin Jawo
Antonin Rusek -
66'1-1Daniel Soucek
Saidou Alioum -
70'Caio Ferreira
Meissa Diop1-1 -
76'1-1Nelson Okeke
Dominik Holly -
78'Mohamed Badamosi
Reginaldo Ramires1-1 -
78'Coli Saco
Raki Aouani1-1 -
84'1-1Filip Novak
Jiri Slama -
87'Samuel Lopes Robalo Pedro
Salah MHand1-1
-
Riga FC vs Baumit Jablonec: Đội hình chính và dự bị
-
Riga FC4-2-3-1Baumit Jablonec4-3-312Kenan Piric13Raivis Jurkovskis5Karl Gameni Wassom21Baba Musah23Maksims Tonisevs8Iago Siqueira Augusto40Ahmed Ankrah7Raki Aouani18Salah MHand22Meissa Diop10Reginaldo Ramires17Saidou Alioum9Antonin Rusek21Matej Polidar24Dominik Holly13Richard Sedlacek25Sebastian Nebyla7Vakhtang Chanturishvili18Martin Cedidla15Dusan Pavlovic20Jiri Slama99Klemen Mihelak
- Đội hình dự bị
-
11Caio Ferreira6Coli Saco19Mohamed Badamosi15Samuel Lopes Robalo Pedro44Marcis Kazainis91Frenks Davids Orols34Antonijs Cernomordijs25Abdulrahman TaiwoGarang Kuol 36Daniel Soucek 14Lamin Jawo 44Nelson Okeke 6Filip Novak 57Michal Kukucka 33Vojtech Reiner 40Filip Zorvan 8David Nykrin 12Jan Suchan 10Jan Chramosta 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tomislav StipicPetr Rada
- BXH Cúp C3 Châu Âu
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
Riga FC vs Baumit Jablonec: Số liệu thống kê
-
Riga FCBaumit Jablonec
-
5Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút11
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài8
-
-
4Cản sút0
-
-
6Sút Phạt17
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
512Số đường chuyền340
-
-
84%Chuyền chính xác74%
-
-
17Phạm lỗi7
-
-
1Việt vị0
-
-
2Cứu thua1
-
-
16Rê bóng thành công13
-
-
5Đánh chặn6
-
-
28Ném biên26
-
-
20Cản phá thành công15
-
-
12Thử thách14
-
-
4Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
28Long pass24
-
-
107Pha tấn công78
-
-
64Tấn công nguy hiểm31
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
49Số pha tranh chấp thành công45
-
-
1.32Bàn thắng kỳ vọng0.9
-
-
0.32Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.23
-
-
0.22xG Set Play0.67
-
-
0.54Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.9
-
-
0.88Cú sút trúng đích0.57
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
17Số quả tạt chính xác17
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
29Phá bóng19
-
BXH Cúp C3 Châu Âu 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 4 | 7 | 9 |
| 2 | Panathinaikos | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 9 |
| 3 | FC Twente Enschede | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 |
| 4 | Monaco | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 |
| 5 | Brighton Hove Albion | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 | 7 |
| 6 | FC Copenhagen | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 |
| 7 | Brann | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 |
| 8 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
| 9 | Mjallby AIF | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | Sint-Truidense | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | AFC Ajax | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | Trabzonspor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Hajduk Split | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
| 14 | SC Freiburg | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 6 |
| 15 | Crvena Zvezda | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 |
| 16 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
| 17 | Sporting Braga | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 |
| 18 | KAA Gent | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 |
| 19 | Thun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 20 | Riga FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 21 | Borac Banja Luka | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
| 22 | Lincoln Red Imps FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 |
| 23 | Baumit Jablonec | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 |
| 24 | Aarhus AGF | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 |
| 25 | Nordsjaelland | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
| 26 | Egnatia | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 |
| 27 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 | -4 | 2 |
| 28 | CSKA Sofia | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 |
| 29 | FC Saburtalo Tbilisi | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
| 30 | Getafe | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 |
| 31 | AEP Paphos | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 |
| 32 | Heart of Midlothian | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 |
| 33 | KuPs | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 |
| 34 | Midtjylland | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | -6 | 1 |
| 35 | Inter Club Escaldes | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 |
| 36 | Kauno Zalgiris | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | -10 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

