Kết quả Hodd vs Bryne, 23h00 ngày 01/11
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hodd vs Bryne
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 29
-
Hodd vs Bryne: Diễn biến chính
-
Hodd vs Bryne: Đội hình chính và dự bị
-
Hodd4-4-1-1Bryne3-5-225Oscar Buur14Marcus Mikhail3Sondre Fosnaess Hanssen5Mirza Mulac24Jesper Robertsen19Sebastian Biller Mikkelsen16Mathias Kaarsbo8Torbjorn Kallevag29Martin Haheim Elveseter6Halvard Urnes20Jon Berisha18Luka Fajfric20David Snaer Johannsson17Lasse Qvigstad19Torjus Engebakken6Remi Andre Svindland8Lars Sodal14Anders Molund16Dadi Dodou Gaye15Kristoffer Hay3Patrick Andre Wik1Magnus Rugland Ree
- Đội hình dự bị
-
22Kasper Abrahamsen4Eirik Espelid Blikstad15Vegard Haheim Elveseter1Thomas Kinn2Charles Ondo11Manaf Rawufu21Asmund Roppen7Matthew Scarcella9Cameron StreeteJan de Boer 12Kristian Haland 10Adrian Roragen Hermansen 33Martin Lye 29Jaran Ostrem 28Paya Pichkah 77Hakon Tveit 42
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Joakim DragstenOle Kevin Knappen
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Hodd vs Bryne: Số liệu thống kê
-
HoddBryne
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74 | 39 | 35 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Kongsvinger | 24 | 16 | 5 | 3 | 70 | 35 | 35 | 53 | T H T H T T |
| 3 | Stromsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61 | 31 | 30 | 51 | T T H T T T |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57 | 31 | 26 | 45 | T B B B T B |
| 5 | Odd Grenland | 24 | 11 | 6 | 7 | 50 | 38 | 12 | 39 | B T H B T T |
| 6 | Bryne | 24 | 12 | 2 | 10 | 33 | 31 | 2 | 38 | T B B T T T |
| 7 | Hodd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40 | 48 | -8 | 34 | B T H B B B |
| 8 | Ranheim IL | 24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | 3 | 31 | B B H H T T |
| 9 | Egersunds IK | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 | 29 | B H H H B B |
| 10 | Lyn Oslo | 24 | 8 | 4 | 12 | 39 | 49 | -10 | 28 | T H H T B B |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38 | 55 | -17 | 26 | T T T H B H |
| 12 | Sandnes Ulf | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 45 | -10 | 25 | B T H B B H |
| 13 | Moss | 24 | 7 | 4 | 13 | 38 | 54 | -16 | 25 | H B T B T B |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 | T H B B H B |
| 15 | Asane Fotball | 24 | 5 | 5 | 14 | 34 | 53 | -19 | 19 | B H H H B B |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation
